|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-2,684
|
-3,304
|
-2,233
|
-1,777
|
3,343
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3,830
|
6,889
|
4,879
|
3,777
|
3,418
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,337
|
3,944
|
2,736
|
2,605
|
2,641
|
|
- Các khoản dự phòng
|
151
|
-60
|
1,812
|
30
|
440
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-326
|
1,595
|
-890
|
104
|
-1,196
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,667
|
1,410
|
1,221
|
1,038
|
1,532
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,145
|
3,586
|
2,647
|
2,000
|
6,761
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
6,166
|
-4,454
|
12,991
|
-4,031
|
313
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,401
|
2,898
|
21,770
|
1,968
|
204
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
214,498
|
-3,761
|
2,639
|
4,514
|
-7,611
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-521
|
681
|
612
|
217
|
-429
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,658
|
-1,720
|
-1,218
|
-1,041
|
-1,455
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
217,229
|
-2,770
|
39,440
|
3,627
|
-2,216
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
-1,179
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-241
|
-4,935
|
-40,336
|
-27,500
|
-7,835
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
7,316
|
25,200
|
19,200
|
7,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-200
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
326
|
492
|
134
|
43
|
28
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
85
|
2,674
|
-15,001
|
-8,257
|
-1,487
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
49,303
|
70,977
|
73,176
|
70,361
|
55,297
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-268,998
|
-78,783
|
-81,387
|
-73,361
|
-56,397
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-350
|
-350
|
-350
|
-350
|
-350
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-220,045
|
-8,156
|
-8,561
|
-3,350
|
-1,450
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,731
|
-8,252
|
15,878
|
-7,980
|
-5,153
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8,104
|
10,403
|
2,150
|
18,028
|
10,048
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,373
|
2,150
|
18,028
|
10,048
|
4,895
|