単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 867,272 576,626 6,455 484,211 429,558
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 4 51 266 176
Doanh thu thuần 867,272 576,622 6,404 483,945 429,382
Giá vốn hàng bán 820,434 555,290 41,611 437,627 391,832
Lợi nhuận gộp 46,839 21,332 -35,206 46,318 37,550
Doanh thu hoạt động tài chính 64,203 36,863 83 1,128 2,075
Chi phí tài chính 30,947 9,670 6,574 6,306 5,399
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,209 7,047 1,885 8,802 5,399
Chi phí bán hàng 6,988 16,168 581 30,374 29,305
Chi phí quản lý doanh nghiệp -34,253 71,949 25,406 23,280 16,694
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 107,359 -36,726 -67,417 -12,323 -11,605
Thu nhập khác 3,064 306 14 1,402 2,559
Chi phí khác 1,130 468 5 855 67
Lợi nhuận khác 1,935 -162 9 548 2,492
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 2,865 267 191 168
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 109,294 -36,889 -67,408 -11,776 -9,113
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,317 99 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 1,726 2,119 954
Chi phí thuế TNDN 11,317 99 1,726 2,119 954
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 97,977 -36,988 -69,134 -13,895 -10,067
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 7,453 -14,534 -53,442 -1,310 -2,370
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 90,524 -22,454 -15,692 -12,585 -7,697
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)