単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 170,318 187,831 182,581 178,249 179,491
Các khoản giảm trừ doanh thu 66 25 4 39 61
Doanh thu thuần 170,251 187,807 182,577 178,210 179,430
Giá vốn hàng bán 148,417 163,740 153,704 150,393 153,865
Lợi nhuận gộp 21,835 24,066 28,872 27,817 25,564
Doanh thu hoạt động tài chính 326 109 223 329 869
Chi phí tài chính 630 1,108 395 7 210
Trong đó: Chi phí lãi vay 628 866 395 7 210
Chi phí bán hàng 4,987 6,048 7,000 7,136 7,095
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,074 4,295 8,197 7,498 5,943
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,470 12,725 13,504 13,505 13,186
Thu nhập khác 46 38 41 20 10
Chi phí khác 16 13 25 24 52
Lợi nhuận khác 30 25 16 -4 -42
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,500 12,750 13,520 13,500 13,144
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,751 2,551 2,715 2,712 2,647
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,751 2,551 2,715 2,712 2,647
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,749 10,199 10,805 10,788 10,498
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,749 10,199 10,805 10,788 10,498
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)