単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 214,659 221,871 221,598 191,170 287,072
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 102,966 77,907 76,685 69,885 70,173
1. Tiền 72,966 57,907 66,685 49,885 50,173
2. Các khoản tương đương tiền 30,000 20,000 10,000 20,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 745 743 738 743 734
1. Đầu tư ngắn hạn 851 851 851 851 851
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -106 -109 -113 -108 -117
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 82,886 85,657 100,012 95,388 94,537
1. Phải thu khách hàng 51,994 52,969 63,900 60,899 71,059
2. Trả trước cho người bán 484 458 350 642 994
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 32,139 34,647 37,719 36,571 27,716
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,731 -2,417 -1,958 -2,725 -5,233
IV. Tổng hàng tồn kho 26,638 55,197 42,793 23,685 114,217
1. Hàng tồn kho 26,638 55,197 42,793 24,454 114,217
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -769
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,423 2,368 1,371 1,469 7,411
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,423 829 1,358 648 1,644
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,539 13 821 2,828
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 2,938
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 160,956 157,517 167,723 188,904 195,121
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 10,500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 10,500
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 114,093 112,088 110,128 108,553 115,537
1. Tài sản cố định hữu hình 38,396 36,859 35,367 34,260 41,712
- Nguyên giá 150,590 150,590 149,610 149,975 159,251
- Giá trị hao mòn lũy kế -112,194 -113,731 -114,243 -115,715 -117,539
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 75,697 75,229 74,761 74,293 73,825
- Nguyên giá 102,373 102,373 102,373 102,373 102,373
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,676 -27,144 -27,612 -28,080 -28,548
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 4,901 4,780 4,658 4,537 4,415
- Nguyên giá 12,203 12,203 12,203 12,203 12,203
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,302 -7,424 -7,545 -7,667 -7,788
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,780 4,279 4,261 4,259 4,297
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 8,923 8,923 8,923 8,923 8,923
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,143 -4,644 -4,662 -4,664 -4,625
V. Tổng tài sản dài hạn khác 37,028 35,838 42,942 41,978 41,636
1. Chi phí trả trước dài hạn 36,689 35,508 42,622 41,667 41,334
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 339 330 320 311 302
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 375,614 379,388 389,321 380,074 482,193
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 182,914 190,798 197,823 185,763 285,102
I. Nợ ngắn hạn 169,650 178,285 186,061 174,751 274,841
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 122,591 119,483 125,885 115,080 173,738
4. Người mua trả tiền trước 675 881 633 540 637
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,965 1,004 1,011 1,632 1,794
6. Phải trả người lao động 14,937 13,759 18,653 19,850 17,841
7. Chi phí phải trả 2,400 0 1,700 225 5,081
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 23,652 40,905 35,431 36,935 74,822
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,264 12,513 11,762 11,012 10,261
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 192,701 188,590 191,498 194,311 197,091
I. Vốn chủ sở hữu 192,701 188,590 191,498 194,311 197,091
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124,000 124,000 124,000 124,000 124,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 27,458 27,458 27,458 27,458 27,458
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 31,967 0 31,967 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 31,967 0 31,967 31,967
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,276 5,165 8,073 10,887 13,667
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,948 2,252 2,250 490 445
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 375,614 379,388 389,321 380,074 482,193