単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 548,128 560,688 625,682 725,213 768,743
Các khoản giảm trừ doanh thu 358 29 179 19 12
Doanh thu thuần 547,769 560,659 625,503 725,194 768,732
Giá vốn hàng bán 513,520 525,434 586,749 681,511 719,258
Lợi nhuận gộp 34,249 35,226 38,755 43,683 49,474
Doanh thu hoạt động tài chính 1,055 1,258 1,574 1,338 1,129
Chi phí tài chính 10 514 33 7 -19
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 20,639 19,975 25,325 28,017 26,254
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,175 13,197 12,053 13,570 20,796
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,480 2,798 2,917 3,427 3,571
Thu nhập khác 67 79 845 853 316
Chi phí khác 179 117 395 81
Lợi nhuận khác 67 -100 729 458 235
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,547 2,698 3,646 3,886 3,806
Chi phí thuế TNDN hiện hành 549 608 739 1,072 761
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 549 608 739 1,072 761
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,998 2,090 2,908 2,814 3,045
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,998 2,090 2,908 2,814 3,045
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0