単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 718,920 931,027 979,601 965,315 1,028,410
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 3,728 0 0 0
Doanh thu thuần 718,920 927,299 979,601 965,315 1,028,410
Giá vốn hàng bán 486,893 668,563 724,877 721,884 743,742
Lợi nhuận gộp 232,027 258,736 254,725 243,431 284,669
Doanh thu hoạt động tài chính 24,272 51,805 22,866 14,287 92,686
Chi phí tài chính 27,689 108,084 49,338 52,452 71,803
Trong đó: Chi phí lãi vay 27,308 50,853 49,229 50,451 53,664
Chi phí bán hàng 4,932 429 15,104 16,237 7,562
Chi phí quản lý doanh nghiệp 104,746 111,543 136,192 117,843 135,456
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 118,932 90,485 76,957 71,186 203,264
Thu nhập khác 22,796 2,285 1,910 1,725 87,719
Chi phí khác 223 23,322 2,586 696 1,725
Lợi nhuận khác 22,573 -21,037 -676 1,029 85,994
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 1,610 40,731
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 141,506 69,448 76,280 72,215 289,259
Chi phí thuế TNDN hiện hành 34,260 21,181 21,755 19,339 19,609
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -133 -43
Chi phí thuế TNDN 34,260 21,181 21,755 19,205 19,566
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 107,245 48,267 54,435 53,009 269,693
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -183 4,411 1,719 1,017 467
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 107,428 43,856 52,806 51,992 269,226
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)