|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
224,833
|
250,596
|
366,547
|
291,513
|
317,902
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
224,833
|
250,596
|
366,547
|
291,513
|
317,902
|
|
Giá vốn hàng bán
|
160,998
|
171,974
|
265,626
|
227,450
|
201,841
|
|
Lợi nhuận gộp
|
63,836
|
78,622
|
100,921
|
64,063
|
116,061
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,783
|
1,454
|
270
|
137
|
79,107
|
|
Chi phí tài chính
|
9,884
|
25,766
|
15,121
|
10,876
|
25,568
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,149
|
13,872
|
9,309
|
8,889
|
13,204
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,087
|
1,841
|
2,025
|
740
|
6,783
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32,845
|
30,950
|
46,359
|
54,792
|
54,345
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,398
|
49,719
|
42,644
|
14,500
|
124,381
|
|
Thu nhập khác
|
80
|
1,064
|
86,369
|
168
|
181
|
|
Chi phí khác
|
827
|
23
|
663
|
476
|
298
|
|
Lợi nhuận khác
|
-747
|
1,040
|
85,706
|
-308
|
-117
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
10,595
|
28,200
|
4,957
|
16,708
|
15,909
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
30,651
|
50,759
|
128,350
|
14,191
|
124,264
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,680
|
7,617
|
-2,746
|
4,254
|
7,341
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,470
|
-1,462
|
-44
|
-72
|
-12
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
14,150
|
6,155
|
-2,790
|
4,182
|
7,329
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,500
|
44,604
|
131,139
|
10,010
|
116,935
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-369
|
-1,422
|
4,507
|
-3,453
|
2,936
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16,869
|
46,027
|
126,632
|
13,463
|
113,999
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|