単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 224,833 250,596 366,547 291,513 317,902
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 224,833 250,596 366,547 291,513 317,902
Giá vốn hàng bán 160,998 171,974 265,626 227,450 201,841
Lợi nhuận gộp 63,836 78,622 100,921 64,063 116,061
Doanh thu hoạt động tài chính 1,783 1,454 270 137 79,107
Chi phí tài chính 9,884 25,766 15,121 10,876 25,568
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,149 13,872 9,309 8,889 13,204
Chi phí bán hàng 2,087 1,841 2,025 740 6,783
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,845 30,950 46,359 54,792 54,345
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,398 49,719 42,644 14,500 124,381
Thu nhập khác 80 1,064 86,369 168 181
Chi phí khác 827 23 663 476 298
Lợi nhuận khác -747 1,040 85,706 -308 -117
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 10,595 28,200 4,957 16,708 15,909
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,651 50,759 128,350 14,191 124,264
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,680 7,617 -2,746 4,254 7,341
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,470 -1,462 -44 -72 -12
Chi phí thuế TNDN 14,150 6,155 -2,790 4,182 7,329
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,500 44,604 131,139 10,010 116,935
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -369 -1,422 4,507 -3,453 2,936
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,869 46,027 126,632 13,463 113,999
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0