単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 900,164 898,752 939,997 912,175 781,203
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 53,340 50,074 51,920 51,061 40,346
1. Tiền 52,986 49,728 51,574 50,713 39,995
2. Các khoản tương đương tiền 354 346 346 348 351
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 442,473 442,494 442,483 442,540 442,555
1. Đầu tư ngắn hạn 430,118 430,118 430,118 430,118 430,118
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 368,173 370,030 383,637 369,764 235,362
1. Phải thu khách hàng 363,810 315,172 358,666 190,551 230,405
2. Trả trước cho người bán 8,101 4,494 15,498 13,454 14,121
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 30,756 24,870 22,479 180,449 12,468
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35,244 -30,456 -30,456 -15,440 -21,632
IV. Tổng hàng tồn kho 30,019 23,644 45,618 39,775 53,525
1. Hàng tồn kho 30,019 23,644 45,618 39,775 53,525
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,159 12,510 16,339 9,036 9,416
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,007 9,957 14,223 8,685 8,247
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 360 2,337 2,066 314 310
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,792 216 51 37 859
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 776,163 809,923 837,553 923,416 1,104,679
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,817 4,237 4,880 500 3,993
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,817 4,237 4,880 500 3,993
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,090 46,425 55,771 58,269 55,508
1. Tài sản cố định hữu hình 12,001 30,098 28,907 25,847 23,475
- Nguyên giá 65,937 85,078 82,960 83,292 83,292
- Giá trị hao mòn lũy kế -53,937 -54,980 -54,053 -57,446 -59,817
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,089 16,327 26,864 32,423 32,033
- Nguyên giá 36,165 43,071 61,507 73,512 73,932
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,076 -26,744 -34,644 -41,090 -41,899
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 672,714 683,309 691,383 787,003 972,714
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 672,714 683,309 691,383 787,003 802,714
3. Đầu tư dài hạn khác 34,500 34,500 34,500 34,500 204,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -34,500 -34,500 -34,500 -34,500 -34,500
V. Tổng tài sản dài hạn khác 74,943 74,706 71,328 77,113 72,014
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,815 6,755 5,313 7,656 5,860
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 259 255 279 321 393
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 70,869 67,696 65,736 69,136 65,762
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,676,327 1,708,675 1,777,550 1,835,592 1,885,882
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 683,259 726,027 749,949 677,130 720,241
I. Nợ ngắn hạn 203,757 256,090 300,254 272,263 337,063
1. Vay và nợ ngắn 0 34,000 34,000 58,000 149,933
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 82,671 81,960 87,229 93,191 86,512
4. Người mua trả tiền trước 8,563 7,161 10,851 7,835 13,797
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,415 23,926 36,825 27,183 11,210
6. Phải trả người lao động 629 1,045 1,240 16,799 267
7. Chi phí phải trả 32,291 27,343 61,319 15,486 23,126
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 57,083 66,736 53,789 39,203 37,286
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 479,502 469,937 449,695 404,866 383,178
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 69 69 69 69 69
4. Vay và nợ dài hạn 478,843 444,976 448,608 403,941 382,240
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 1,440 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 993,068 982,647 1,027,601 1,158,462 1,165,641
I. Vốn chủ sở hữu 993,068 982,647 1,027,601 1,158,462 1,165,641
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 546,323 546,323 600,955 600,955 600,955
2. Thặng dư vốn cổ phần 225,568 225,568 225,568 225,568 225,568
3. Vốn khác của chủ sở hữu 13,860 13,860 13,860 13,860 13,860
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,152 9,152 9,152 9,152 9,152
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 195,311 185,605 177,001 303,979 314,778
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,650 12,650 12,650 12,650 12,650
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,854 2,138 1,066 4,947 1,328
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,676,327 1,708,675 1,777,550 1,835,592 1,885,882