単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 280,850 358,796 271,066 390,479 484,656
2. Điều chỉnh cho các khoản 306,560 330,849 372,209 459,017 489,405
- Khấu hao TSCĐ 163,666 194,876 221,049 235,062 249,928
- Các khoản dự phòng 10,509 3,296 -11,224 8,280 34,944
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 9,716 -23,453 -29,731 27,694 13,161
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,299 -3,404 -302 3,556 -20,781
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 124,969 159,534 192,417 184,426 212,153
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 587,410 689,645 643,274 849,497 974,061
- Tăng, giảm các khoản phải thu -316,811 45,270 -107,241 26,290 -268,761
- Tăng, giảm hàng tồn kho -167,411 -123,793 255,126 -164,543 -405,339
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 148,924 40,062 -10,643 327,399 476,417
- Tăng giảm chi phí trả trước -25,664 -35,890 -48,504 -22,248 -39,385
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -125,188 -157,249 -192,010 -181,617 -212,259
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -46,282 -63,054 -48,165 -67,666 -61,800
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -18,932 -13,445 -11,116 -20,868 -43,730
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 36,047 381,546 480,721 746,243 419,205
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -579,558 -471,028 -711,824 -254,148 -689,415
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 206 1,130 1,984 4,097 2,478
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -15,000 -245,000 -206,557
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 401
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,094 2,653 419 13,435
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -577,259 -467,244 -724,839 -494,231 -880,058
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 72,526 83,850
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,200,218 5,624,424 5,842,297 6,983,460 7,809,338
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,748,465 -4,995,946 -5,823,222 -6,930,965 -7,203,728
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -29,598 -116,206 -87,456 -143,490 -272,808
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 422,155 584,797 15,469 -90,995 332,802
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -119,057 499,099 -228,649 161,017 -128,052
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 132,575 13,512 512,492 283,313 444,563
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -6 -119 -87 232 727
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,512 512,492 283,755 444,563 317,238