単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 5,227,768 6,929,762 6,851,764 7,611,511 8,453,191
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -3,528,112 -4,581,549 -4,523,108 -4,763,728 -5,945,737
3. Tiền chi trả cho người lao động -1,431,487 -2,036,517 -2,206,872 -2,215,487 -2,645,888
4. Tiền chi trả lãi vay -103,841 -123,730 -251,428 -216,015 -241,495
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -46,282 -63,054 -48,127 -65,666 -61,800
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 64,566 317,504 366,566 1,146,443 414,315
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -205,866 178,726 -389,521 -475,707 -232,074
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -23,254 621,142 -200,727 1,021,351 -259,486
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -546,209 -130,773 -230,966 -20,079 -79,566
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,910 2,025
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -110,000 -878,000 -366,670 -245,000 -205,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 210,000 470,000 541,423 30,427 194,004
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -418 -29
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 401
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -446,209 -538,773 -54,721 -232,227 -90,591
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 212,526 108,330 61,301
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,967,691 5,323,125 5,840,734 6,364,785 7,781,026
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,487,937 -4,686,841 -5,491,368 -6,440,251 -7,138,429
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -101,399 -307,629 -328,617 -224,254 -209,277
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -29,622 -110,091 -87,456 -143,490 -272,809
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 348,733 431,091 41,623 -443,210 221,811
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -120,730 513,460 -213,825 345,915 -128,267
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 132,575 13,512 512,492 283,755 444,563
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,667 154 88 335 942
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,512 527,126 298,755 644,563 317,238