単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1,625,097 1,912,104 2,654,993 2,260,997 2,258,871
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1,387,651 -1,610,759 -1,360,902 -1,586,424 -1,764,274
3. Tiền chi trả cho người lao động -732,084 -622,464 -641,676 -649,665 -1,019,019
4. Tiền chi trả lãi vay -32,981 -40,876 -39,764 -127,873 -46,846
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -30,258 -8,130 -23,411 -60,545
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 76,819 50,623 86,119 200,754 138,056
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -75,796 -69,033 -97,637 10,392 -101,392
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -556,855 -380,404 593,003 84,770 -595,150
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -48,382 -10,490 -18,939 -1,754 -40,987
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -205,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -205,000 399,004 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 194,004 -194,033 0 -140,000
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -59,378 -10,520 -18,939 -1,754 -180,987
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 61,301
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,761,413 2,124,026 1,894,520 2,001,067 2,338,862
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,233,131 -1,571,872 -2,508,098 -1,825,328 -1,376,215
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -73,111 -33,470 -74,091 -28,604 -37,794
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -49,040 -94,077 -4,004 -125,688 -64,384
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 406,131 424,607 -691,674 82,747 860,469
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -210,102 33,682 -117,610 165,763 84,332
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 444,563 234,460 268,236 150,626 317,238
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 93 849 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 234,460 268,236 150,626 317,238 401,570