|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
2,654,993
|
2,260,997
|
2,258,871
|
2,224,801
|
3,023,735
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1,360,902
|
-1,586,424
|
-1,764,274
|
-1,744,022
|
-1,773,613
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-641,676
|
-649,665
|
-1,019,019
|
-716,893
|
-803,760
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-39,764
|
-127,873
|
-46,846
|
-63,199
|
-57,109
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-8,130
|
-23,411
|
-60,545
|
-12,423
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
86,119
|
200,754
|
138,056
|
107,779
|
28,786
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-97,637
|
10,392
|
-101,392
|
-71,217
|
-243,245
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
593,003
|
84,770
|
-595,150
|
-275,173
|
174,794
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-18,939
|
-1,754
|
-40,987
|
-21,044
|
-4,821
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
2,520
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-140,000
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-18,939
|
-1,754
|
-180,987
|
-18,524
|
-4,821
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
61,301
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,894,520
|
2,001,067
|
2,338,862
|
2,329,606
|
2,371,203
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,508,098
|
-1,825,328
|
-1,376,215
|
1,376,215
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-74,091
|
-28,604
|
-37,794
|
-3,560,963
|
-2,563,819
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,004
|
-125,688
|
-64,384
|
-64,394
|
-4,932
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-691,674
|
82,747
|
860,469
|
80,464
|
-197,547
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-117,610
|
165,763
|
84,332
|
-213,233
|
-27,574
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
268,236
|
150,626
|
317,238
|
401,570
|
188,337
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
849
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
150,626
|
317,238
|
401,570
|
188,337
|
158,163
|