単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,632,837 2,027,399 1,951,958 2,913,952 3,229,013
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,632,837 2,027,399 1,951,958 2,913,952 3,229,013
Giá vốn hàng bán 2,273,079 1,718,628 1,716,073 2,496,890 2,772,267
Lợi nhuận gộp 359,758 308,771 235,886 417,062 456,747
Doanh thu hoạt động tài chính 35,503 28,112 23,221 22,539 40,990
Chi phí tài chính 75,444 72,752 85,897 92,484 113,311
Trong đó: Chi phí lãi vay 71,293 67,411 70,973 88,003 87,385
Chi phí bán hàng 34,940 23,330 21,354 35,928 43,035
Chi phí quản lý doanh nghiệp 137,064 87,896 101,015 137,901 134,803
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 147,813 152,905 50,841 173,288 206,587
Thu nhập khác 3,735 16,150 25,226 13,174 2,726
Chi phí khác 5,243 34,692 701 7,686 21,569
Lợi nhuận khác -1,508 -18,542 24,526 5,488 -18,843
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 146,305 134,363 75,367 178,776 187,745
Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,261 22,773 15,086 31,923 36,214
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 29,261 22,773 15,086 31,923 36,214
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 117,044 111,590 60,281 146,853 151,531
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 117,044 111,590 60,281 146,853 151,531
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)