単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,510,646 2,527,635 2,632,837 2,027,399 1,951,958
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,510,646 2,527,635 2,632,837 2,027,399 1,951,958
Giá vốn hàng bán 1,280,787 2,169,447 2,273,079 1,718,628 1,716,073
Lợi nhuận gộp 229,859 358,187 359,758 308,771 235,886
Doanh thu hoạt động tài chính 23,006 30,030 35,503 28,112 23,221
Chi phí tài chính 78,710 97,496 75,444 72,752 85,897
Trong đó: Chi phí lãi vay 52,351 78,906 71,293 67,411 70,973
Chi phí bán hàng 14,583 28,814 34,940 23,330 21,354
Chi phí quản lý doanh nghiệp 105,895 113,651 137,064 87,896 101,015
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 53,677 148,256 147,813 152,905 50,841
Thu nhập khác 168 2,627 3,735 16,150 25,226
Chi phí khác 365 1,749 5,243 34,692 701
Lợi nhuận khác -197 878 -1,508 -18,542 24,526
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 53,480 149,134 146,305 134,363 75,367
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,161 29,087 29,261 22,773 15,086
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -374 0 0
Chi phí thuế TNDN 10,161 28,712 29,261 22,773 15,086
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 43,319 120,421 117,044 111,590 60,281
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 43,319 120,421 117,044 111,590 60,281
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)