|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,527,635
|
2,632,837
|
2,027,399
|
1,951,958
|
2,913,952
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
2,527,635
|
2,632,837
|
2,027,399
|
1,951,958
|
2,913,952
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,169,447
|
2,273,079
|
1,718,628
|
1,716,073
|
2,496,890
|
|
Lợi nhuận gộp
|
358,187
|
359,758
|
308,771
|
235,886
|
417,062
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
30,030
|
35,503
|
28,112
|
23,221
|
22,539
|
|
Chi phí tài chính
|
97,496
|
75,444
|
72,752
|
85,897
|
92,484
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
78,906
|
71,293
|
67,411
|
70,973
|
88,003
|
|
Chi phí bán hàng
|
28,814
|
34,940
|
23,330
|
21,354
|
35,928
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
113,651
|
137,064
|
87,896
|
101,015
|
137,901
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
148,256
|
147,813
|
152,905
|
50,841
|
173,288
|
|
Thu nhập khác
|
2,627
|
3,735
|
16,150
|
25,226
|
13,174
|
|
Chi phí khác
|
1,749
|
5,243
|
34,692
|
701
|
7,686
|
|
Lợi nhuận khác
|
878
|
-1,508
|
-18,542
|
24,526
|
5,488
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
149,134
|
146,305
|
134,363
|
75,367
|
178,776
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29,087
|
29,261
|
22,773
|
15,086
|
31,923
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-374
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
28,712
|
29,261
|
22,773
|
15,086
|
31,923
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
120,421
|
117,044
|
111,590
|
60,281
|
146,853
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
120,421
|
117,044
|
111,590
|
60,281
|
146,853
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|