単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,328,360 3,385,881 3,707,158 4,250,877 3,940,634
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 150,626 317,238 401,570 185,737 158,163
1. Tiền 150,626 317,238 201,568 185,737 158,163
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 200,002 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 466,557 466,557 488,166 497,279 492,766
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,300,867 1,030,293 910,379 1,587,657 1,785,473
1. Phải thu khách hàng 1,288,666 1,013,721 829,161 1,512,742 1,696,419
2. Trả trước cho người bán 4,040 2,123 69,548 62,641 65,501
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 27,203 19,681 16,902 17,641 29,234
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,042 -5,233 -5,233 -5,366 -5,681
IV. Tổng hàng tồn kho 1,200,934 1,445,531 1,805,275 1,860,431 1,333,675
1. Hàng tồn kho 1,224,504 1,503,042 1,857,981 1,910,374 1,382,528
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -23,569 -57,511 -52,706 -49,943 -48,854
V. Tài sản ngắn hạn khác 209,376 126,262 101,768 119,772 170,557
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 21,460 27,469 27,585 29,415 27,747
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 180,064 98,792 74,183 87,757 140,210
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7,852 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 2,600 2,600
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,373,936 3,540,736 3,789,449 3,845,345 3,807,277
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,681 10,681 10,681 10,681 10,681
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,681 10,681 10,681 10,681 10,681
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,507,647 2,716,056 2,767,664 2,799,285 2,759,208
1. Tài sản cố định hữu hình 2,286,966 2,456,309 2,513,315 2,546,840 2,508,482
- Nguyên giá 3,935,279 4,166,430 4,220,244 4,314,397 4,313,006
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,648,313 -1,710,120 -1,706,929 -1,767,557 -1,804,524
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 220,681 259,747 254,349 252,445 250,726
- Nguyên giá 267,888 308,863 305,411 305,293 305,490
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,207 -49,116 -51,062 -52,848 -54,764
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 305,857 304,149 302,440 300,731 299,023
- Nguyên giá 320,164 320,164 320,164 320,164 320,164
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,307 -16,016 -17,724 -19,433 -21,142
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 140,029 140,000 280,000 280,000 280,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 140,818 140,788 280,788 280,788 280,788
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -788 -788 -788 -788 -788
V. Tổng tài sản dài hạn khác 160,220 195,365 218,250 227,132 218,943
1. Chi phí trả trước dài hạn 137,955 173,099 216,008 224,519 216,330
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,870 1,870 2,242 2,612 2,612
3. Tài sản dài hạn khác 20,396 20,396 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,702,296 6,926,618 7,496,607 8,096,222 7,747,911
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,748,254 4,925,351 5,498,299 6,083,746 5,712,636
I. Nợ ngắn hạn 3,626,705 3,818,455 4,030,817 4,677,917 4,286,666
1. Vay và nợ ngắn 2,218,261 2,371,044 3,065,549 3,268,819 3,026,818
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 804,343 862,125 748,977 1,027,962 835,660
4. Người mua trả tiền trước 29,870 3,647 3,392 1,669 2,860
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 66,253 65,141 20,172 39,686 80,129
6. Phải trả người lao động 399,615 418,541 123,640 218,955 268,617
7. Chi phí phải trả 20,336 22,639 20,909 18,972 17,902
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 25,178 17,536 16,295 16,463 13,548
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 392 473 505 425 425
II. Nợ dài hạn 1,121,549 1,106,896 1,467,482 1,405,829 1,425,970
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 969,125 956,342 1,205,841 1,148,387 1,167,164
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,954,042 2,001,267 1,998,308 2,012,476 2,035,275
I. Vốn chủ sở hữu 1,954,042 2,001,267 1,998,308 2,012,476 2,035,275
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,226,012 1,287,313 1,287,313 1,287,313 1,287,313
2. Thặng dư vốn cổ phần 40,989 40,989 40,989 40,989 40,989
3. Vốn khác của chủ sở hữu 55 55 55 55 55
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 290,776 290,776 290,776 290,776 290,776
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 112,265 112,265 112,265 112,265 112,265
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 283,944 269,868 266,909 281,077 303,877
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 57,957 49,469 24,973 75,010 31,852
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,702,296 6,926,618 7,496,607 8,096,222 7,747,911