|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,862,183
|
3,550,537
|
3,328,360
|
3,385,881
|
3,707,158
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
234,460
|
63,236
|
150,626
|
317,238
|
401,570
|
|
1. Tiền
|
29,460
|
63,236
|
150,626
|
317,238
|
201,568
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
205,000
|
0
|
0
|
0
|
200,002
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
260,000
|
465,000
|
466,557
|
466,557
|
488,166
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
667,819
|
1,265,532
|
1,300,867
|
1,030,293
|
910,379
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
619,639
|
1,233,989
|
1,288,666
|
1,013,721
|
829,161
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11,141
|
7,931
|
4,040
|
2,123
|
69,548
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
41,681
|
39,948
|
27,203
|
19,681
|
16,902
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,641
|
-16,337
|
-19,042
|
-5,233
|
-5,233
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,541,507
|
1,561,031
|
1,200,934
|
1,445,531
|
1,805,275
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,558,711
|
1,584,493
|
1,224,504
|
1,503,042
|
1,857,981
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-17,204
|
-23,463
|
-23,569
|
-57,511
|
-52,706
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
158,397
|
195,739
|
209,376
|
126,262
|
101,768
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
31,525
|
28,386
|
21,460
|
27,469
|
27,585
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
117,172
|
159,500
|
180,064
|
98,792
|
74,183
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9,700
|
7,852
|
7,852
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,289,777
|
3,253,008
|
3,373,936
|
3,540,736
|
3,789,449
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10,681
|
10,681
|
10,681
|
10,681
|
10,681
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
10,681
|
10,681
|
10,681
|
10,681
|
10,681
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,094,594
|
2,426,281
|
2,507,647
|
2,716,056
|
2,767,664
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,932,356
|
2,221,709
|
2,286,966
|
2,456,309
|
2,513,315
|
|
- Nguyên giá
|
3,501,941
|
3,810,183
|
3,935,279
|
4,166,430
|
4,220,244
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,569,585
|
-1,588,473
|
-1,648,313
|
-1,710,120
|
-1,706,929
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
162,239
|
204,572
|
220,681
|
259,747
|
254,349
|
|
- Nguyên giá
|
205,176
|
249,967
|
267,888
|
308,863
|
305,411
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42,938
|
-45,395
|
-47,207
|
-49,116
|
-51,062
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
298,548
|
307,566
|
305,857
|
304,149
|
302,440
|
|
- Nguyên giá
|
310,085
|
320,164
|
320,164
|
320,164
|
320,164
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,537
|
-12,599
|
-14,307
|
-16,016
|
-17,724
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
140,029
|
140,029
|
140,029
|
140,000
|
280,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
140,818
|
140,818
|
140,818
|
140,788
|
280,788
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-788
|
-788
|
-788
|
-788
|
-788
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
180,689
|
155,052
|
160,220
|
195,365
|
218,250
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
179,193
|
153,183
|
137,955
|
173,099
|
216,008
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,495
|
1,870
|
1,870
|
1,870
|
2,242
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
20,396
|
20,396
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,151,960
|
6,803,545
|
6,702,296
|
6,926,618
|
7,496,607
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,265,260
|
4,966,547
|
4,748,254
|
4,925,351
|
5,498,299
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,944,564
|
3,922,341
|
3,626,705
|
3,818,455
|
4,030,817
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,926,795
|
2,743,069
|
2,218,261
|
2,371,044
|
3,065,549
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
788,311
|
761,768
|
804,343
|
862,125
|
748,977
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
38,466
|
7,368
|
29,870
|
3,647
|
3,392
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,149
|
51,953
|
66,253
|
65,141
|
20,172
|
|
6. Phải trả người lao động
|
120,299
|
234,041
|
399,615
|
418,541
|
123,640
|
|
7. Chi phí phải trả
|
14,571
|
19,842
|
20,336
|
22,639
|
20,909
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
15,084
|
14,980
|
25,178
|
17,536
|
16,295
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
430
|
450
|
392
|
473
|
505
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,320,696
|
1,044,206
|
1,121,549
|
1,106,896
|
1,467,482
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,229,848
|
938,130
|
969,125
|
956,342
|
1,205,841
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,886,700
|
1,836,998
|
1,954,042
|
2,001,267
|
1,998,308
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,886,700
|
1,836,998
|
1,954,042
|
2,001,267
|
1,998,308
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,226,012
|
1,226,012
|
1,226,012
|
1,287,313
|
1,287,313
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
40,989
|
40,989
|
40,989
|
40,989
|
40,989
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
55
|
55
|
55
|
55
|
55
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
290,776
|
290,776
|
290,776
|
290,776
|
290,776
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
112,265
|
112,265
|
112,265
|
112,265
|
112,265
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
216,602
|
166,900
|
283,944
|
269,868
|
266,909
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20,323
|
85,942
|
57,957
|
49,469
|
24,973
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,151,960
|
6,803,545
|
6,702,296
|
6,926,618
|
7,496,607
|