単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 662,150 5,163,751
Các khoản giảm trừ doanh thu 556 0
Doanh thu thuần 661,594 5,163,751
Giá vốn hàng bán 620,326 4,710,323
Lợi nhuận gộp 41,268 453,428
Doanh thu hoạt động tài chính 1,306 10,987
Chi phí tài chính 10,068 55,006
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,068 54,899
Chi phí bán hàng 33,221 302,309
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,023 86,945
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -15,738 20,155
Thu nhập khác 19,974 45,539
Chi phí khác 2,867 4,265
Lợi nhuận khác 17,107 41,273
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,369 61,428
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,369 61,428
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,369 61,428
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)