単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,286,800 1,428,854 932,818 1,387,585
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,286,800 1,428,854 932,818 1,387,585
Giá vốn hàng bán 1,165,826 1,262,458 957,641 1,249,394
Lợi nhuận gộp 120,974 166,396 -24,823 138,191
Doanh thu hoạt động tài chính 1,989 2,337 3,190 2,511
Chi phí tài chính 14,359 13,891 13,173 13,137
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,359 13,867 13,120 13,086
Chi phí bán hàng 69,173 76,542 75,960 77,522
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,846 23,657 19,302 19,414
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,586 54,643 -130,067 30,629
Thu nhập khác 13,764 10,549 10,867 13,514
Chi phí khác 688 105 3,064 26
Lợi nhuận khác 13,076 10,444 7,803 13,488
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,662 65,088 -122,264 44,117
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,662 65,088 -122,264 44,117
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,662 65,088 -122,264 44,117
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)