単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 34,205 23,402 23,418 65,337 45,270
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,314 9,720 4,109 11,642 265
1. Tiền 10,314 9,720 4,109 11,642 265
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,254 13,038 18,828 53,414 44,756
1. Phải thu khách hàng 17,402 11,001 16,295 15,273 42,010
2. Trả trước cho người bán 5,006 793 1,031 36,431 916
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 845 1,245 0 1,710 1,831
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 1,503 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 249
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 249
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 636 644 481 282 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 636 644 481 282 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 875,093 876,801 856,056 845,233 750,082
I. Các khoản phải thu dài hạn 54 54 44 44 -501
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 54 54 0 44 35
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 44 0 -535
II. Tài sản cố định 705,568 695,803 686,719 676,895 667,088
1. Tài sản cố định hữu hình 705,568 695,803 686,719 676,895 667,088
- Nguyên giá 1,147,532 1,147,532 1,148,236 1,148,236 1,148,236
- Giá trị hao mòn lũy kế -441,964 -451,729 -461,517 -471,341 -481,149
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 164,941 171,606 161,857 161,857 77,351
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 164,941 171,606 161,857 161,857 77,351
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,531 9,338 7,437 6,437 6,144
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,372 9,207 7,332 6,360 6,094
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 159 132 105 77 50
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 909,298 900,203 879,474 910,570 795,352
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 626,108 604,950 593,542 624,029 416,766
I. Nợ ngắn hạn 145,413 125,588 164,030 194,518 190,289
1. Vay và nợ ngắn 86,374 63,874 96,827 70,654 150,883
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,986 4,490 3,885 4,364 3,853
4. Người mua trả tiền trước 2,069 624 624 45,624 624
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,057 8,457 9,205 12,320 19,806
6. Phải trả người lao động 794 801 922 928 1,623
7. Chi phí phải trả 9,239 15,695 8,815 16,404 4,680
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 34,437 31,189 43,295 43,766 8,362
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 480,695 479,362 429,512 429,512 226,476
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 94,487
4. Vay và nợ dài hạn 468,300 468,300 416,500 416,500 131,600
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 12,395 11,062 13,012 13,012 389
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 283,190 295,253 285,932 286,541 378,586
I. Vốn chủ sở hữu 283,190 295,253 285,932 286,541 378,586
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 284,904 284,904 284,904 284,904 284,904
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 32 32 32 32 32
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -7,215 4,770 -4,626 -4,105 87,635
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 457 457 457 457 457
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,469 5,547 5,622 5,710 6,015
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 909,298 900,203 879,474 910,570 795,352