単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 64,777 34,205 23,402 23,418 65,337
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,497 10,314 9,720 4,109 11,642
1. Tiền 7,497 10,314 9,720 4,109 11,642
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56,678 23,254 13,038 18,828 53,414
1. Phải thu khách hàng 13,167 17,402 11,001 16,295 15,273
2. Trả trước cho người bán 5,551 5,006 793 1,031 36,431
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 37,960 845 1,245 0 1,710
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 1,503 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 602 636 644 481 282
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 602 636 644 481 282
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,078,309 875,093 876,801 856,056 845,233
I. Các khoản phải thu dài hạn 183,164 54 54 44 44
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 183,164 54 54 0 44
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 44 0
II. Tài sản cố định 715,083 705,568 695,803 686,719 676,895
1. Tài sản cố định hữu hình 715,083 705,568 695,803 686,719 676,895
- Nguyên giá 1,147,274 1,147,532 1,147,532 1,148,236 1,148,236
- Giá trị hao mòn lũy kế -432,191 -441,964 -451,729 -461,517 -471,341
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 175,995 164,941 171,606 161,857 161,857
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 175,995 164,941 171,606 161,857 161,857
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,880 4,372 9,207 7,332 6,360
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,880 4,372 9,207 7,332 6,360
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 186 159 132 105 77
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,143,086 909,298 900,203 879,474 910,570
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 855,612 626,108 604,950 593,542 624,029
I. Nợ ngắn hạn 413,774 145,413 125,588 164,030 194,518
1. Vay và nợ ngắn 317,433 86,374 63,874 96,827 70,654
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,692 3,986 4,490 3,885 4,364
4. Người mua trả tiền trước 1,973 2,069 624 624 45,624
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,560 8,057 8,457 9,205 12,320
6. Phải trả người lao động 832 794 801 922 928
7. Chi phí phải trả 17,077 9,239 15,695 8,815 16,404
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 64,751 34,437 31,189 43,295 43,766
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 441,838 480,695 479,362 429,512 429,512
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 176,100 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 255,554 468,300 468,300 416,500 416,500
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 10,184 12,395 11,062 13,012 13,012
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 287,473 283,190 295,253 285,932 286,541
I. Vốn chủ sở hữu 287,473 283,190 295,253 285,932 286,541
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 284,904 284,904 284,904 284,904 284,904
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 32 32 32 32 32
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,784 -7,215 4,770 -4,626 -4,105
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 457 457 457 457 457
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,322 5,469 5,547 5,622 5,710
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,143,086 909,298 900,203 879,474 910,570