単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -6,425 -1,385 3,149 2,644 978
2. Điều chỉnh cho các khoản 31,451 22,310 22,705 23,865 32,300
- Khấu hao TSCĐ 9,797 9,773 9,765 9,761 9,824
- Các khoản dự phòng 13,308 11,055 0 9,750
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -17,001 -4 -24 -2 -1
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 25,265 1,458 12,937 14,078 12,645
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 82 27 27 27 82
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 25,026 20,925 25,853 26,509 33,278
- Tăng, giảm các khoản phải thu -19,349 198,452 6,730 15,452 -49,335
- Tăng, giảm hàng tồn kho 54,457 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -37,917 -175,119 -6,270 -2,157 55,652
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,745 -527 -4,952 1,389 1,172
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,444 -22,497 -6,480 -20,959 -5,956
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -909 0 0 -1,106
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 16,608 21,234 14,881 20,235 33,704
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4,000 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 7,000 -7,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 4 24 2 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,998 4 7,024 -6,998 2
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7,000 -18,420 -22,500 -18,847 -26,173
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,000 -18,420 -22,500 -18,847 -26,173
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,610 2,818 -595 -5,610 7,533
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,887 7,497 10,314 9,720 4,109
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,497 10,314 9,720 4,109 11,642