|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-1,385
|
3,149
|
2,644
|
978
|
93,815
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
22,310
|
22,705
|
23,865
|
32,300
|
-53,097
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9,773
|
9,765
|
9,761
|
9,824
|
9,808
|
|
- Các khoản dự phòng
|
11,055
|
|
0
|
9,750
|
-9,750
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4
|
-24
|
-2
|
-1
|
-62,993
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,458
|
12,937
|
14,078
|
12,645
|
9,811
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
27
|
27
|
27
|
82
|
27
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20,925
|
25,853
|
26,509
|
33,278
|
40,718
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
198,452
|
6,730
|
15,452
|
-49,335
|
24,951
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-175,119
|
-6,270
|
-2,157
|
55,652
|
-27,161
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-527
|
-4,952
|
1,389
|
1,172
|
298
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-22,497
|
-6,480
|
-20,959
|
-5,956
|
-20,635
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
0
|
-1,106
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
94,496
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
-57,975
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21,234
|
14,881
|
20,235
|
33,704
|
54,692
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
7,000
|
-7,000
|
|
138,600
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4
|
24
|
2
|
2
|
2
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4
|
7,024
|
-6,998
|
2
|
138,602
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-18,420
|
-22,500
|
-18,847
|
-26,173
|
-204,671
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-18,420
|
-22,500
|
-18,847
|
-26,173
|
-204,671
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,818
|
-595
|
-5,610
|
7,533
|
-11,377
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7,497
|
10,314
|
9,720
|
4,109
|
11,642
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,314
|
9,720
|
4,109
|
11,642
|
265
|