単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 26,275 16,468 31 -22,031 90,916
2. Điều chỉnh cho các khoản 60,730 108,064 111,519 115,247 35,494
- Khấu hao TSCĐ 39,437 39,374 39,204 39,164 39,185
- Các khoản dự phòng 0 2,406 17,522 24,363 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -47,610 -14,890 -27,275 -11,020 -53,271
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 68,795 81,065 81,959 62,631 49,471
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 109 109 109 109 109
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 87,005 124,533 111,550 93,215 126,410
- Tăng, giảm các khoản phải thu 28,562 -286,759 71,108 235,393 -20,301
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 0 0 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -11,960 282,372 20,922 -212,190 37,462
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,216 -3,169 2,050 1,218 -1,445
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -62,277 -74,709 -88,413 -61,588 -54,030
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -689 -52 -1,164 -1,430 -1,106
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 182 0 0 94,496
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -158 -4 0 -57,975
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 38,450 42,216 116,050 54,619 123,512
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -277 0 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -9,000 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 9,000 0 0 138,600
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -236,500 -41,652 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 39,500 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 92 95 1,928 24 30
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -196,908 -41,833 1,928 24 138,630
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 65,000 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 252,341 95,777 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -117,984 -56,172 -175,502 -85,270 -272,191
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 199,357 -56,172 -79,725 -85,270 -272,191
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 40,898 -55,790 38,254 -30,628 -10,049
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 17,581 58,478 2,688 40,942 10,314
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 58,479 2,688 40,942 10,314 265