単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,225 30,327 47,246 35,515 24,952
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 33,225 30,327 47,246 35,515 24,952
Giá vốn hàng bán 14,588 15,141 14,608 14,134 13,636
Lợi nhuận gộp 18,637 15,187 32,638 21,381 11,316
Doanh thu hoạt động tài chính 2 2 73,279 2 2
Chi phí tài chính 14,078 12,645 9,815 7,218 6,794
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,078 12,645 9,815 7,218 6,794
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,794 1,420 2,248 3,096 2,436
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,767 1,123 93,855 11,070 2,088
Thu nhập khác 0 128 0
Chi phí khác 123 145 171 81 413
Lợi nhuận khác -123 -145 -43 -81 -413
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,644 978 93,812 10,989 1,675
Chi phí thuế TNDN hiện hành 652 370 5,373 1,463 450
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 652 370 5,373 1,463 450
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,992 609 88,439 9,526 1,225
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 121 215 520 131 138
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,871 393 87,919 9,396 1,087
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)