|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,304
|
40,121
|
32,135
|
33,225
|
30,327
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
22,304
|
40,121
|
32,135
|
33,225
|
30,327
|
|
Giá vốn hàng bán
|
13,707
|
13,879
|
14,306
|
14,588
|
15,141
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,596
|
26,241
|
17,829
|
18,637
|
15,187
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,694
|
4
|
24
|
2
|
2
|
|
Chi phí tài chính
|
17,245
|
25,821
|
12,937
|
14,078
|
12,645
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,469
|
14,766
|
12,937
|
14,078
|
12,645
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,354
|
1,718
|
1,642
|
1,794
|
1,420
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6,308
|
-1,294
|
3,274
|
2,767
|
1,123
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
116
|
85
|
126
|
123
|
145
|
|
Lợi nhuận khác
|
-116
|
-85
|
-126
|
-123
|
-145
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-6,424
|
-1,378
|
3,149
|
2,644
|
978
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
687
|
352
|
652
|
370
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
687
|
352
|
652
|
370
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-6,424
|
-2,066
|
2,796
|
1,992
|
609
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
22
|
169
|
53
|
121
|
215
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-6,446
|
-2,235
|
2,743
|
1,871
|
393
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|