単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,304 40,121 32,135 33,225 30,327
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 22,304 40,121 32,135 33,225 30,327
Giá vốn hàng bán 13,707 13,879 14,306 14,588 15,141
Lợi nhuận gộp 8,596 26,241 17,829 18,637 15,187
Doanh thu hoạt động tài chính 3,694 4 24 2 2
Chi phí tài chính 17,245 25,821 12,937 14,078 12,645
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,469 14,766 12,937 14,078 12,645
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,354 1,718 1,642 1,794 1,420
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,308 -1,294 3,274 2,767 1,123
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 116 85 126 123 145
Lợi nhuận khác -116 -85 -126 -123 -145
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,424 -1,378 3,149 2,644 978
Chi phí thuế TNDN hiện hành 687 352 652 370
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 687 352 652 370
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,424 -2,066 2,796 1,992 609
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 22 169 53 121 215
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,446 -2,235 2,743 1,871 393
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)