単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,121 32,135 33,225 30,327 47,246
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 40,121 32,135 33,225 30,327 47,246
Giá vốn hàng bán 13,879 14,306 14,588 15,141 14,608
Lợi nhuận gộp 26,241 17,829 18,637 15,187 32,638
Doanh thu hoạt động tài chính 4 24 2 2 73,279
Chi phí tài chính 25,821 12,937 14,078 12,645 9,815
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,766 12,937 14,078 12,645 9,815
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,718 1,642 1,794 1,420 2,248
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,294 3,274 2,767 1,123 93,855
Thu nhập khác 0 0 128
Chi phí khác 85 126 123 145 171
Lợi nhuận khác -85 -126 -123 -145 -43
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,378 3,149 2,644 978 93,812
Chi phí thuế TNDN hiện hành 687 352 652 370 5,373
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 687 352 652 370 5,373
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,066 2,796 1,992 609 88,439
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 169 53 121 215 520
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,235 2,743 1,871 393 87,919
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)