|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
25,421
|
26,026
|
32,071
|
37,073
|
28,371
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
25,421
|
26,026
|
32,071
|
37,073
|
28,371
|
|
Giá vốn hàng bán
|
22,625
|
20,328
|
24,460
|
29,977
|
22,091
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,796
|
5,699
|
7,611
|
7,096
|
6,280
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5
|
74
|
1,118
|
306
|
5,687
|
|
Chi phí tài chính
|
2
|
19
|
207
|
258
|
923
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
125
|
51
|
201
|
|
Chi phí bán hàng
|
733
|
448
|
549
|
463
|
143
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,567
|
7,464
|
6,166
|
3,926
|
2,908
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,501
|
-2,158
|
1,807
|
2,756
|
7,997
|
|
Thu nhập khác
|
419
|
1,189
|
186
|
46
|
447
|
|
Chi phí khác
|
250
|
617
|
183
|
641
|
11
|
|
Lợi nhuận khác
|
169
|
572
|
3
|
-596
|
437
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
4
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-4,332
|
-1,586
|
1,810
|
2,160
|
8,434
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
24
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
|
24
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4,332
|
-1,586
|
1,810
|
2,160
|
8,410
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
9
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-4,332
|
-1,586
|
1,810
|
2,160
|
8,401
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|