単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,066,999 5,471,417 4,171,627 5,338,112 5,969,119
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 6,066,999 5,471,417 4,171,627 5,338,112 5,969,119
Giá vốn hàng bán 5,991,812 5,410,918 4,112,181 5,282,157 5,931,949
Lợi nhuận gộp 75,186 60,499 59,446 55,954 37,170
Doanh thu hoạt động tài chính 9 8 3 3 1
Chi phí tài chính 47,536 39,322 39,453 31,405 21,262
Trong đó: Chi phí lãi vay 47,386 39,200 39,308 31,339 16,577
Chi phí bán hàng 175 275 185 229 299
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,732 13,127 11,036 11,843 13,031
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,753 7,783 8,776 12,481 2,579
Thu nhập khác 174 759 623 1,617 161
Chi phí khác 74 2,907 3,099 29 438
Lợi nhuận khác 100 -2,149 -2,475 1,589 -277
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,853 5,634 6,301 14,069 2,302
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,944 2,917 3,354 2,847 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,944 2,917 3,354 2,847 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,909 2,718 2,947 11,223 2,302
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,909 2,718 2,947 11,223 2,302
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)