単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,482,271 1,546,392 1,581,554 1,446,801 1,394,372
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,482,271 1,546,392 1,581,554 1,446,801 1,394,372
Giá vốn hàng bán 1,474,117 1,536,279 1,570,777 1,439,176 1,385,716
Lợi nhuận gộp 8,154 10,113 10,776 7,625 8,656
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 1 0 0
Chi phí tài chính 6,890 6,167 5,480 4,933 4,682
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,890 6,167 5,480 4,930 0
Chi phí bán hàng 55 83 61 54 101
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,918 3,084 3,504 3,388 3,054
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,710 779 1,732 -750 819
Thu nhập khác 16 13 10 139 0
Chi phí khác 5 62 320 3 53
Lợi nhuận khác 11 -49 -310 135 -53
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,699 730 1,421 -615 766
Chi phí thuế TNDN hiện hành -326 161 353 -513 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN -326 161 353 -513 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,373 569 1,069 -101 766
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,373 569 1,069 -101 766
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)