単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 588,437 495,638 415,811 437,833 565,344
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 186 439 660 176 7,225
1. Tiền 186 439 660 176 7,225
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 554,467 462,572 379,828 401,641 521,906
1. Phải thu khách hàng 552,503 460,969 378,405 400,210 516,698
2. Trả trước cho người bán 1,704 1,519 1,341 1,116 4,814
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 434 259 256 489 568
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -174 -174 -174 -174 -174
IV. Tổng hàng tồn kho 31,893 30,904 31,725 32,894 32,766
1. Hàng tồn kho 31,893 30,904 31,725 32,894 32,766
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,892 1,722 3,598 3,123 3,447
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,887 1,722 3,598 3,123 3,326
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 0 0 0 121
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 663,615 646,570 628,408 615,544 596,964
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 639,528 622,450 606,132 590,730 573,759
1. Tài sản cố định hữu hình 639,528 622,107 605,798 590,405 573,442
- Nguyên giá 1,258,722 1,258,876 1,258,876 1,259,357 1,259,357
- Giá trị hao mòn lũy kế -619,195 -636,770 -653,078 -668,952 -685,915
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 343 334 325 316
- Nguyên giá 246 596 596 596 596
- Giá trị hao mòn lũy kế -246 -253 -262 -271 -280
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,088 24,121 22,275 24,814 23,205
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,088 24,121 22,275 24,814 23,205
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,252,052 1,142,208 1,044,219 1,053,377 1,162,308
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 945,523 835,311 737,423 745,808 856,585
I. Nợ ngắn hạn 945,523 835,311 737,423 745,808 856,585
1. Vay và nợ ngắn 304,218 272,149 260,203 247,995 246,251
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 633,095 548,411 461,475 491,627 606,256
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,437 8,307 9,672 1,747 1,282
6. Phải trả người lao động 4,253 5,203 5,502 3,969 1,587
7. Chi phí phải trả 330 316 306 301 316
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 180 417 256 169 196
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 500 0 0 698
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 306,529 306,897 306,796 307,569 305,722
I. Vốn chủ sở hữu 306,529 306,897 306,796 307,569 305,722
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 508,000 508,000 508,000 508,000 508,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -201,471 -201,103 -201,204 -200,431 -202,278
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8 8 8 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,252,052 1,142,208 1,044,219 1,053,377 1,162,308