単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 42,009 -615 766 -1,847 -929
2. Điều chỉnh cho các khoản 219,455 20,747 20,564 21,915 20,608
- Khấu hao TSCĐ 156,676 16,317 15,883 16,972 16,351
- Các khoản dự phòng 36 -500 0 698 -698
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 22,521 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,907 0 0 -1 -1
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 43,130 4,930 4,682 4,246 4,956
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 261,463 20,132 21,330 20,068 19,679
- Tăng, giảm các khoản phải thu -82,940 82,744 -21,813 -120,386 80,914
- Tăng, giảm hàng tồn kho 24,523 -820 -1,169 128 971
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 58,130 -84,911 20,550 111,809 -105,014
- Tăng giảm chi phí trả trước -10,650 -31 -2,000 1,405 6
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -73,452 -4,939 -4,638 -4,231 -4,991
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -56
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -8 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 177,074 12,166 12,204 8,793 -8,435
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -481 -403
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,346 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -30,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,907 0 0 1 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -47,439 0 -481 1 -402
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 482,918 186,441 204,792 126,330 179,148
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -736,866 -198,386 -217,000 -128,074 -177,423
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -253,948 -11,946 -12,208 -1,745 1,725
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -124,313 221 -485 7,049 -7,113
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 402,999 439 660 176 7,225
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2,798 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 281,484 660 176 7,225 113