単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 47,875 63,518 72,002 75,400 50,593
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,590 31,303 50,209 14,298 25,140
1. Tiền 7,590 10,303 15,209 2,298 19,140
2. Các khoản tương đương tiền 25,000 21,000 35,000 12,000 6,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 11,000 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,818 18,069 20,648 60,213 16,071
1. Phải thu khách hàng 14,682 19,005 20,874 19,241 16,368
2. Trả trước cho người bán 0 0 656 42,344 690
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 137 321 119 190 21
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,001 -1,257 -1,001 -1,562 -1,008
IV. Tổng hàng tồn kho 1,261 2,995 982 731 1,849
1. Hàng tồn kho 1,261 2,995 982 731 1,849
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 207 150 163 158 7,533
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 191 107 163 158 618
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16 44 0 0 6,915
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,872 4,806 3,744 6,252 96,231
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,581 842 292 32 253
1. Tài sản cố định hữu hình 2,581 842 292 32 253
- Nguyên giá 53,912 42,734 42,193 42,193 42,469
- Giá trị hao mòn lũy kế -51,331 -41,892 -41,900 -42,160 -42,216
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 80 80 80 80 80
- Giá trị hao mòn lũy kế -80 -80 -80 -80 -80
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,290 3,964 2,991 5,379 4,786
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,290 3,964 2,991 5,379 4,786
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 54,747 68,323 75,746 81,652 146,824
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12,670 17,240 20,303 22,486 56,483
I. Nợ ngắn hạn 12,670 17,240 20,303 18,852 26,363
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,585 7,646 9,532 6,068 10,872
4. Người mua trả tiền trước 10 100 11 11 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 722 672 859 700 1,261
6. Phải trả người lao động 5,417 5,323 5,555 6,601 7,052
7. Chi phí phải trả 109 62 175 381 1,589
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 650 1,011 590 556 575
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 3,634 30,120
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 3,634 30,120
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 42,077 51,083 55,444 59,166 90,341
I. Vốn chủ sở hữu 42,077 51,083 55,444 59,166 90,341
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 27,000 27,000 27,000 27,000 53,751
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -276
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,983 10,783 19,683 24,183 28,120
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,093 13,300 8,760 7,983 8,746
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,176 2,427 3,580 4,534 5,014
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 54,747 68,323 75,746 81,652 146,824