単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 94,651 94,973 94,600 99,879 102,481
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 94,651 94,973 94,600 99,879 102,481
Giá vốn hàng bán 72,661 72,573 74,599 78,296 77,519
Lợi nhuận gộp 21,990 22,400 20,001 21,583 24,962
Doanh thu hoạt động tài chính 678 1,043 1,913 772 538
Chi phí tài chính 7 2 38 2 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,368 13,237 11,238 12,111 14,383
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,292 10,205 10,637 10,242 11,116
Thu nhập khác 6,528 715 26 52
Chi phí khác 100 2 237 81 86
Lợi nhuận khác -100 6,526 477 -55 -34
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,192 16,730 11,115 10,187 11,082
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,098 3,430 2,354 2,204 2,336
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,098 3,430 2,354 2,204 2,336
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,093 13,300 8,760 7,983 8,746
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,093 13,300 8,760 7,983 8,746
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)