単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,233 20 1,446 13,400
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 37,233 20 1,446 13,400
Giá vốn hàng bán 36,948 21 48 7,502
Lợi nhuận gộp 285 -2 1,398 5,898
Doanh thu hoạt động tài chính 2,814 1,173 245 245 1
Chi phí tài chính 1,494 0 -832
Trong đó: Chi phí lãi vay 250 0
Chi phí bán hàng 684 0 113 699
Chi phí quản lý doanh nghiệp 875 460 1,326 -178 2,268
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 45 711 -249 1,708 2,933
Thu nhập khác 410 0 0 0
Chi phí khác 14 0 50 0 3
Lợi nhuận khác 396 0 -50 0 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 441 711 -299 1,708 2,929
Chi phí thuế TNDN hiện hành 77 0 2 281 112
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 166
Chi phí thuế TNDN 77 166 2 281 112
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 364 544 -301 1,426 2,817
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 48
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 364 544 -301 1,426 2,769
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0