単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 25,630 72,935 43,290 29,247 42,160
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -9,389 -14,301 -5,515 -7,762 -3,541
3. Tiền chi trả cho người lao động -19,916 -20,088 -27,228 -19,076 -16,570
4. Tiền chi trả lãi vay -2,100 -2,485 -1,761 -2,002 -2,452
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -341 -1,260 -620 -758 -518
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 14,625 6,306 8,163 11,054 25,834
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -19,143 -24,075 -9,708 -13,008 -13,669
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -10,633 17,031 6,621 -2,305 31,244
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 15 -18,037
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 55
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7 8 8 3 1
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 23 8 8 58 -18,036
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 44,278 43,849 46,956 60,008 49,244
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -37,496 -61,734 -52,984 -58,348 -52,159
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 6,782 -17,885 -6,028 1,659 -2,915
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,829 -846 601 -588 10,292
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,351 1,521 675 1,277 689
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 0 1 0 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,521 675 1,277 689 10,983