単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,262 71,683 34,062 23,233 44,291
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 30,262 71,683 34,062 23,233 44,291
Giá vốn hàng bán 16,937 46,903 21,256 12,663 21,060
Lợi nhuận gộp 13,325 24,779 12,806 10,570 23,231
Doanh thu hoạt động tài chính 7 8 9 4 5
Chi phí tài chính 2,359 2,732 2,202 1,972 1,643
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,358 2,732 2,202 1,972 1,643
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,027 18,893 9,591 7,862 18,841
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,947 3,163 1,022 739 2,752
Thu nhập khác 223 0 0 55 3,555
Chi phí khác 1,647 562 538 378 4,997
Lợi nhuận khác -1,424 -562 -538 -324 -1,442
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 523 2,601 484 416 1,310
Chi phí thuế TNDN hiện hành 391 891 320 358 1,161
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 391 891 320 358 1,161
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 132 1,710 164 58 149
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 132 1,710 164 58 149
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)