単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 63,480 78,440 83,154 79,799 91,262
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 63,480 78,440 83,154 79,799 91,262
Giá vốn hàng bán 60,530 72,641 80,895 81,920 78,257
Lợi nhuận gộp 2,949 5,798 2,259 -2,121 13,005
Doanh thu hoạt động tài chính 817 735 906 653 374
Chi phí tài chính 55 54 61
Trong đó: Chi phí lãi vay 55 54 61
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,676 9,725 9,426 8,899 9,371
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,910 -3,246 -6,315 -10,428 4,008
Thu nhập khác 135 24 54 668 194
Chi phí khác 832 484 199 520 408
Lợi nhuận khác -697 -460 -145 148 -215
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,607 -3,706 -6,460 -10,281 3,794
Chi phí thuế TNDN hiện hành 61 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 61 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,607 -3,706 -6,522 -10,281 3,794
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,607 -3,706 -6,522 -10,281 3,794
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)