単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 153,952 146,515 186,543 192,346 216,961
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 153,952 146,515 186,543 192,346 216,961
Giá vốn hàng bán 115,277 108,556 143,127 145,835 168,393
Lợi nhuận gộp 38,675 37,958 43,416 46,511 48,568
Doanh thu hoạt động tài chính 719 2,341 863 386 393
Chi phí tài chính 3,451 1,609 2,062 3,340 2,765
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,510 1,362 2,062 2,685 2,729
Chi phí bán hàng 439 429 554 833 708
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,700 20,005 20,250 20,834 21,859
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,804 18,256 21,414 21,890 23,629
Thu nhập khác 15 1,932 2,173 1,858 1,933
Chi phí khác 273 2,038 2,121 1,856 2,110
Lợi nhuận khác -258 -106 52 2 -177
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,546 18,150 21,466 21,891 23,451
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,141 2,348 3,094 2,721 3,306
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,141 2,348 3,094 2,721 3,306
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,405 15,802 18,372 19,170 20,146
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,405 15,802 18,372 19,170 20,146
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)