TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
148,029
|
143,062
|
130,523
|
139,606
|
156,903
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27,838
|
14,444
|
11,585
|
12,274
|
15,834
|
1. Tiền
|
27,838
|
14,444
|
11,585
|
12,274
|
15,834
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,900
|
7,900
|
7,900
|
7,900
|
7,900
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
78,739
|
86,554
|
72,873
|
81,825
|
96,786
|
1. Phải thu khách hàng
|
47,433
|
55,472
|
54,520
|
64,020
|
76,287
|
2. Trả trước cho người bán
|
26,770
|
27,892
|
14,756
|
14,638
|
15,191
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,936
|
5,038
|
5,753
|
5,241
|
7,381
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-400
|
-1,848
|
-2,156
|
-2,073
|
-2,073
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
32,929
|
33,465
|
36,766
|
36,470
|
35,172
|
1. Hàng tồn kho
|
32,929
|
33,465
|
36,766
|
36,470
|
35,172
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
624
|
699
|
1,399
|
1,137
|
1,211
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
465
|
699
|
1,327
|
1,137
|
990
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
159
|
0
|
72
|
0
|
221
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
70,515
|
71,941
|
62,184
|
54,960
|
45,563
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
90
|
1,092
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
90
|
1,092
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
61,664
|
64,837
|
56,334
|
49,696
|
39,971
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
61,664
|
64,686
|
56,240
|
49,658
|
39,971
|
- Nguyên giá
|
101,521
|
112,436
|
112,649
|
113,689
|
113,868
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39,858
|
-47,750
|
-56,409
|
-64,031
|
-73,897
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
151
|
94
|
38
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
170
|
170
|
170
|
170
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-19
|
-76
|
-132
|
-170
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,776
|
7,104
|
5,850
|
5,174
|
4,500
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,776
|
7,104
|
5,850
|
5,174
|
4,500
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
218,543
|
215,002
|
192,707
|
194,566
|
202,466
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
148,204
|
140,011
|
112,555
|
114,314
|
121,444
|
I. Nợ ngắn hạn
|
131,101
|
128,177
|
104,744
|
109,957
|
120,974
|
1. Vay và nợ ngắn
|
27,018
|
24,669
|
32,226
|
33,016
|
27,862
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
14,182
|
14,146
|
16,172
|
16,742
|
18,923
|
4. Người mua trả tiền trước
|
61,436
|
47,956
|
14,904
|
15,130
|
18,203
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,714
|
6,156
|
3,523
|
5,429
|
7,456
|
6. Phải trả người lao động
|
7,015
|
6,747
|
7,267
|
6,076
|
7,531
|
7. Chi phí phải trả
|
639
|
254
|
273
|
943
|
278
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,729
|
20,579
|
20,007
|
20,326
|
23,777
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
555
|
2,872
|
2,802
|
2,182
|
2,920
|
II. Nợ dài hạn
|
17,103
|
11,834
|
7,811
|
4,357
|
470
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
17,103
|
11,834
|
7,811
|
4,357
|
470
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
70,340
|
74,992
|
80,153
|
80,252
|
81,022
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
70,340
|
74,992
|
80,153
|
80,252
|
81,022
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,568
|
2,408
|
3,287
|
5,720
|
6,749
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,568
|
2,408
|
3,287
|
4,345
|
5,375
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,203
|
14,175
|
17,578
|
14,187
|
12,898
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,945
|
3,676
|
5,413
|
7,127
|
10,301
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
218,543
|
215,002
|
192,707
|
194,566
|
202,466
|