単位: 1.000.000đ
  Q4 2025 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 387,674 437,706
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 43,219 33,505
1. Tiền 43,219 33,505
2. Các khoản tương đương tiền 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 16,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 136,145 181,750
1. Phải thu khách hàng 136,258 156,969
2. Trả trước cho người bán 827 25,981
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 314 5
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,255 -1,205
IV. Tổng hàng tồn kho 205,682 204,270
1. Hàng tồn kho 205,682 204,270
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,628 1,882
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,242 1,882
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,386 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 402,624 401,381
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,625 1,598
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,625 1,598
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 294,940 294,869
1. Tài sản cố định hữu hình 269,629 271,004
- Nguyên giá 384,814 398,728
- Giá trị hao mòn lũy kế -115,185 -127,724
2. Tài sản cố định thuê tài chính 25,311 23,865
- Nguyên giá 27,106 27,106
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,795 -3,241
3. Tài sản cố định vô hình 0 0
- Nguyên giá 2,099 2,099
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,099 -2,099
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 65,059 63,858
1. Chi phí trả trước dài hạn 65,059 63,858
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 790,297 839,087
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 454,420 500,736
I. Nợ ngắn hạn 250,894 316,076
1. Vay và nợ ngắn 191,968 223,959
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 48,176 51,911
4. Người mua trả tiền trước 3,423 31,549
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 909 2,422
6. Phải trả người lao động 3,159 3,244
7. Chi phí phải trả 1,000 511
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
II. Nợ dài hạn 203,526 184,660
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 11,388 11,815
4. Vay và nợ dài hạn 192,137 172,845
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 335,877 338,352
I. Vốn chủ sở hữu 335,877 338,352
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 330,000 330,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,877 8,352
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 790,297 839,087