|
TÀI SẢN
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
387,674
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
43,219
|
|
1. Tiền
|
43,219
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
136,145
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
136,258
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
827
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
314
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,255
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
205,682
|
|
1. Hàng tồn kho
|
205,682
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,628
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,242
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,386
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
402,624
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,625
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,625
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
294,940
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
269,629
|
|
- Nguyên giá
|
384,814
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-115,185
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
25,311
|
|
- Nguyên giá
|
27,106
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,795
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2,099
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,099
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
65,059
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
65,059
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
790,297
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
454,420
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
250,894
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
191,968
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
48,176
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,423
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
909
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,159
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,000
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
0
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
203,526
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
11,388
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
192,137
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
335,877
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
335,877
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
330,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,877
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
790,297
|