単位: 1.000.000đ
  2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 520,047
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 520,047
Giá vốn hàng bán 467,689
Lợi nhuận gộp 52,357
Doanh thu hoạt động tài chính 333
Chi phí tài chính 21,402
Trong đó: Chi phí lãi vay 20,628
Chi phí bán hàng 17,960
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,639
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,689
Thu nhập khác 1,236
Chi phí khác 225
Lợi nhuận khác 1,011
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,700
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,420
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,420
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,281
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,281
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)