単位: 1.000.000đ
  Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 154,717
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 154,717
Giá vốn hàng bán 131,850
Lợi nhuận gộp 22,867
Doanh thu hoạt động tài chính 3
Chi phí tài chính 8,242
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,765
Chi phí bán hàng 6,455
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,714
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,458
Thu nhập khác 387
Chi phí khác 1,043
Lợi nhuận khác -656
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,802
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,313
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,313
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,489
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,489
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0