単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 839,036 913,042 1,001,606 1,220,294 2,944,642
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 21 9,846
Doanh thu thuần 839,036 913,042 1,001,606 1,220,273 2,934,797
Giá vốn hàng bán 648,676 654,086 752,313 940,182 2,230,466
Lợi nhuận gộp 190,361 258,956 249,293 280,091 704,331
Doanh thu hoạt động tài chính 3,327 5,302 4,762 7,757 37,532
Chi phí tài chính 999 2,045 2,632 4,106 2,302
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 47 39
Chi phí bán hàng 128,478 177,096 161,125 174,910 300,400
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,195 37,330 35,284 32,758 109,246
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,016 47,787 55,014 76,074 329,916
Thu nhập khác 148 146 21,161 45 347
Chi phí khác 150 490 146 0 1,116
Lợi nhuận khác -3 -344 21,014 45 -769
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35,013 47,443 76,028 76,118 329,147
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,033 9,575 14,823 15,224 61,357
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -1,992 3,852 4,520
Chi phí thuế TNDN 7,033 9,575 12,831 19,076 65,876
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,980 37,867 63,198 57,042 263,270
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,980 37,867 63,198 57,042 263,270
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)