|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
172,374
|
482,087
|
346,622
|
295,873
|
1,620,016
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
21
|
91
|
3,616
|
6,109
|
|
Doanh thu thuần
|
172,374
|
482,066
|
346,531
|
292,256
|
1,613,908
|
|
Giá vốn hàng bán
|
111,376
|
377,839
|
264,924
|
204,803
|
1,207,381
|
|
Lợi nhuận gộp
|
60,998
|
104,227
|
81,607
|
87,454
|
406,527
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,427
|
1,374
|
7,382
|
5,369
|
20,440
|
|
Chi phí tài chính
|
1,830
|
1,164
|
242
|
247
|
1,068
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
29,103
|
74,059
|
29,386
|
40,841
|
160,073
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,427
|
11,380
|
8,803
|
18,674
|
61,980
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28,064
|
18,997
|
50,559
|
33,060
|
203,846
|
|
Thu nhập khác
|
14
|
4
|
11
|
7
|
323
|
|
Chi phí khác
|
|
|
0
|
532
|
584
|
|
Lợi nhuận khác
|
14
|
4
|
11
|
-525
|
-260
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
28,079
|
19,001
|
50,570
|
32,535
|
203,586
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,616
|
3,800
|
10,114
|
6,507
|
36,244
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,852
|
|
|
0
|
4,520
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,468
|
3,800
|
10,114
|
6,507
|
40,764
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
18,611
|
15,201
|
40,456
|
26,028
|
162,821
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
18,611
|
15,201
|
40,456
|
26,028
|
162,821
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|