単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 172,374 482,087 346,622 295,873 1,620,016
Các khoản giảm trừ doanh thu 21 91 3,616 6,109
Doanh thu thuần 172,374 482,066 346,531 292,256 1,613,908
Giá vốn hàng bán 111,376 377,839 264,924 204,803 1,207,381
Lợi nhuận gộp 60,998 104,227 81,607 87,454 406,527
Doanh thu hoạt động tài chính 2,427 1,374 7,382 5,369 20,440
Chi phí tài chính 1,830 1,164 242 247 1,068
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 29,103 74,059 29,386 40,841 160,073
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,427 11,380 8,803 18,674 61,980
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,064 18,997 50,559 33,060 203,846
Thu nhập khác 14 4 11 7 323
Chi phí khác 0 532 584
Lợi nhuận khác 14 4 11 -525 -260
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,079 19,001 50,570 32,535 203,586
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,616 3,800 10,114 6,507 36,244
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,852 0 4,520
Chi phí thuế TNDN 9,468 3,800 10,114 6,507 40,764
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,611 15,201 40,456 26,028 162,821
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,611 15,201 40,456 26,028 162,821
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)