単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 346,622 295,873 1,620,016 674,503 360,122
Các khoản giảm trừ doanh thu 91 3,616 6,109 241 33
Doanh thu thuần 346,531 292,256 1,613,908 674,262 360,089
Giá vốn hàng bán 264,924 204,803 1,207,381 456,564 234,512
Lợi nhuận gộp 81,607 87,454 406,527 217,698 125,577
Doanh thu hoạt động tài chính 7,382 5,369 20,440 5,145 6,122
Chi phí tài chính 242 247 1,068 902 -44
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 29,386 40,841 160,073 106,276 68,958
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,803 18,674 61,980 23,404 10,662
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 50,559 33,060 203,846 92,261 52,123
Thu nhập khác 11 7 323 2 208
Chi phí khác 0 532 584 234 0
Lợi nhuận khác 11 -525 -260 -232 208
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50,570 32,535 203,586 92,029 52,331
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,114 6,507 36,244 18,406 10,248
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 4,520 0
Chi phí thuế TNDN 10,114 6,507 40,764 18,406 10,248
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,456 26,028 162,821 73,623 42,084
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 40,456 26,028 162,821 73,623 42,084
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)