単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 684,472 899,153 846,466 743,072 739,530
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 279,357 415,168 434,942 159,911 39,898
1. Tiền 109,357 285,168 144,942 48,982 39,898
2. Các khoản tương đương tiền 170,000 130,000 290,000 110,929 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 190,000 140,000 190,000 223,693 236,101
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,114 8,437 18,402 33,004 27,982
1. Phải thu khách hàng 5,822 2,112 7,299 15,715 5,048
2. Trả trước cho người bán 12,384 4,258 5,260 18,219 21,274
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,743 3,890 7,664 3,355 3,459
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,834 -1,822 -1,822 -4,284 -1,798
IV. Tổng hàng tồn kho 160,383 288,039 174,506 282,888 392,078
1. Hàng tồn kho 160,383 288,039 174,506 282,888 392,078
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 31,618 47,508 28,616 43,576 43,471
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,316 9,962 666 9,875 523
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30,263 37,546 27,950 33,682 42,936
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 40 0 0 19 12
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 325,666 309,691 310,913 311,481 324,332
I. Các khoản phải thu dài hạn 243 243 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 243 243 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,623 6,544 7,165 7,204 8,266
1. Tài sản cố định hữu hình 5,556 5,542 6,229 6,333 7,460
- Nguyên giá 190,292 188,480 189,815 189,054 190,866
- Giá trị hao mòn lũy kế -184,736 -182,938 -183,587 -182,720 -183,406
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,052 989 925 861 797
- Nguyên giá 1,529 1,529 1,529 1,529 1,529
- Giá trị hao mòn lũy kế -477 -541 -605 -668 -732
3. Tài sản cố định vô hình 15 13 12 10 8
- Nguyên giá 34,673 34,673 34,673 34,673 34,673
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,658 -34,659 -34,661 -34,663 -34,664
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 282,290 278,056 278,291 278,419 278,319
1. Chi phí trả trước dài hạn 277,770 278,056 278,291 278,419 278,319
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,520 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,010,138 1,208,843 1,157,379 1,054,554 1,063,861
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 432,530 568,863 442,125 299,228 294,942
I. Nợ ngắn hạn 432,071 568,401 441,664 298,882 294,653
1. Vay và nợ ngắn 100,231 231 178 231 29,464
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 86,849 53,412 108,273 127,677 73,537
4. Người mua trả tiền trước 76,054 98,002 151,242 38,663 66,775
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,902 13,074 28,546 14,590 27,720
6. Phải trả người lao động 76,050 68,717 34,104 60,399 39,224
7. Chi phí phải trả 22,332 4,945 42,750 17,807 40,242
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 30,275 311,870 49,654 2,924 8,412
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 13,161 15,910 15,910 24,710 0
II. Nợ dài hạn 459 461 461 346 288
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 459 461 461 346 288
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 577,608 639,981 715,254 755,325 768,920
I. Vốn chủ sở hữu 577,608 639,981 715,254 755,325 768,920
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 376,653 376,653 376,653 376,653 376,653
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 95,743 95,743 95,743 180,953 180,953
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,282 3,282 3,282 3,282 3,282
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 101,930 164,302 239,575 194,437 208,031
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,218 2,242 11,008 11,882 9,281
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,010,138 1,208,843 1,157,379 1,054,554 1,063,861