|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,032,052
|
796,748
|
892,109
|
684,472
|
899,153
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
399,246
|
394,809
|
371,767
|
279,357
|
415,168
|
|
1. Tiền
|
169,246
|
204,809
|
171,767
|
109,357
|
285,168
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
230,000
|
190,000
|
200,000
|
170,000
|
130,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
165,685
|
225,685
|
365,685
|
190,000
|
140,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,429
|
19,960
|
21,797
|
23,114
|
8,437
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,870
|
11,891
|
9,936
|
5,822
|
2,112
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,553
|
4,761
|
5,164
|
12,384
|
4,258
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,866
|
5,169
|
8,537
|
6,743
|
3,890
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,861
|
-1,861
|
-1,840
|
-1,834
|
-1,822
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
440,917
|
155,593
|
132,061
|
160,383
|
288,039
|
|
1. Hàng tồn kho
|
440,917
|
155,593
|
132,061
|
160,383
|
288,039
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,776
|
701
|
799
|
31,618
|
47,508
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13,430
|
353
|
406
|
1,316
|
9,962
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
346
|
346
|
346
|
30,263
|
37,546
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
2
|
47
|
40
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39,944
|
39,004
|
40,977
|
325,666
|
309,691
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
243
|
243
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
243
|
243
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,700
|
8,007
|
7,346
|
6,623
|
6,544
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,367
|
6,742
|
6,149
|
5,556
|
5,542
|
|
- Nguyên giá
|
190,292
|
190,292
|
190,292
|
190,292
|
188,480
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-182,926
|
-183,551
|
-184,143
|
-184,736
|
-182,938
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1,313
|
1,247
|
1,181
|
1,052
|
989
|
|
- Nguyên giá
|
1,594
|
1,594
|
1,594
|
1,529
|
1,529
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-281
|
-347
|
-414
|
-477
|
-541
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20
|
18
|
17
|
15
|
13
|
|
- Nguyên giá
|
34,673
|
34,673
|
34,673
|
34,673
|
34,673
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34,653
|
-34,654
|
-34,656
|
-34,658
|
-34,659
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,204
|
5,957
|
5,951
|
282,290
|
278,056
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,685
|
1,438
|
1,431
|
277,770
|
278,056
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
4,520
|
4,520
|
4,520
|
4,520
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,071,997
|
835,752
|
933,087
|
1,010,138
|
1,208,843
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
554,668
|
280,606
|
381,507
|
432,530
|
568,863
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
553,860
|
279,914
|
380,930
|
432,071
|
568,401
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
115
|
173
|
231
|
100,231
|
231
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
17,458
|
39,534
|
53,114
|
86,849
|
53,412
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
33,227
|
131,883
|
205,325
|
76,054
|
98,002
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,885
|
10,692
|
19,582
|
20,902
|
13,074
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,083
|
41,103
|
62,044
|
76,050
|
68,717
|
|
7. Chi phí phải trả
|
5,098
|
26,628
|
12,026
|
22,332
|
4,945
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
452,596
|
11,744
|
11,525
|
30,275
|
311,870
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
12,752
|
16,915
|
10,418
|
13,161
|
15,910
|
|
II. Nợ dài hạn
|
807
|
692
|
577
|
459
|
461
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
807
|
692
|
577
|
459
|
461
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
517,329
|
555,146
|
551,580
|
577,608
|
639,981
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
517,329
|
555,146
|
551,580
|
577,608
|
639,981
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
376,653
|
376,653
|
376,653
|
376,653
|
376,653
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
77,474
|
77,474
|
95,743
|
95,743
|
95,743
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,282
|
3,282
|
3,282
|
3,282
|
3,282
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
59,919
|
97,736
|
75,902
|
101,930
|
164,302
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,646
|
1,244
|
6,666
|
6,218
|
2,242
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,071,997
|
835,752
|
933,087
|
1,010,138
|
1,208,843
|