単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 50,570 32,535 78,024 92,029 52,331
2. Điều chỉnh cho các khoản -9,036 -2,148 -2,895 -4,018 -6,746
- Khấu hao TSCĐ 661 658 664 680 -801
- Các khoản dự phòng -2,355 2,355 -39 0 -18
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -16 0 -22 -96
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,366 -5,122 -3,593 -4,676 -5,866
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 39 -39 74 0 35
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 41,534 30,387 75,129 88,010 45,585
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,925 -6,109 -20,940 5,500 -23,497
- Tăng, giảm hàng tồn kho 21,066 -28,322 -127,657 113,533 -108,382
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 89,216 16,946 175,719 -123,638 -133,071
- Tăng giảm chi phí trả trước -47 -277,249 -8,932 9,357 -9,337
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -39 39 -74 0 -35
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -4,639 -16,621 -15,882 -18,406
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 652 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,337 -448 -3,976 -7,234 -1,138
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 152,317 -269,393 73,301 69,645 -248,281
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,641 -8,801 9,467 -1,371 360
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -190,000 -50,000 -140,000 -50,000 -30,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 50,000 225,685 190,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,988 10,216 3,041 1,531 1,926
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -137,652 177,101 62,508 -49,840 -27,714
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -58 -118 -53 -62
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 2 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -37,665 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -37,723 -118 2 -53 -62
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -23,058 -92,411 135,811 19,752 -276,057
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 394,809 371,767 279,357 415,168 434,942
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 16 0 22 96
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 371,767 279,357 415,168 434,942 158,982