|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
32,535
|
78,024
|
92,029
|
52,331
|
64,406
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-2,148
|
-2,895
|
-4,018
|
-6,746
|
-30,409
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
658
|
664
|
680
|
-801
|
751
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2,355
|
-39
|
0
|
-18
|
-27,195
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
-22
|
-96
|
-77
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,122
|
-3,593
|
-4,676
|
-5,866
|
-4,043
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-39
|
74
|
0
|
35
|
156
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
30,387
|
75,129
|
88,010
|
45,585
|
33,998
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-6,109
|
-20,940
|
5,500
|
-23,497
|
-1,739
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-28,322
|
-127,657
|
113,533
|
-108,382
|
-109,190
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
16,946
|
175,719
|
-123,638
|
-133,071
|
-19,400
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-277,249
|
-8,932
|
9,357
|
-9,337
|
9,452
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
39
|
-74
|
0
|
-35
|
-156
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,639
|
-16,621
|
-15,882
|
-18,406
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
652
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-448
|
-3,976
|
-7,234
|
-1,138
|
-2,600
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-269,393
|
73,301
|
69,645
|
-248,281
|
-89,636
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8,801
|
9,467
|
-1,371
|
360
|
-13,602
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-50,000
|
-140,000
|
-50,000
|
-30,000
|
-63,838
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
225,685
|
190,000
|
0
|
|
51,430
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10,216
|
3,041
|
1,531
|
1,926
|
4,043
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
177,101
|
62,508
|
-49,840
|
-27,714
|
-21,967
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
29,233
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-118
|
|
-53
|
-62
|
-58
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
2
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
-37,663
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-118
|
2
|
-53
|
-62
|
-8,488
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-92,411
|
135,811
|
19,752
|
-276,057
|
-120,090
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
371,767
|
279,357
|
415,168
|
434,942
|
159,911
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
22
|
96
|
77
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
279,357
|
415,168
|
434,942
|
158,982
|
39,898
|