|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
139,905
|
184,141
|
170,843
|
196,183
|
233,100
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
139,905
|
184,141
|
170,843
|
196,183
|
233,100
|
|
Giá vốn hàng bán
|
125,035
|
163,146
|
151,548
|
176,186
|
209,878
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,870
|
20,995
|
19,295
|
19,997
|
23,222
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
42
|
102
|
399
|
45
|
363
|
|
Chi phí tài chính
|
603
|
353
|
747
|
605
|
289
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
603
|
353
|
747
|
605
|
289
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
84
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,853
|
15,697
|
16,380
|
17,407
|
19,343
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
457
|
5,047
|
2,567
|
2,030
|
3,953
|
|
Thu nhập khác
|
314
|
|
|
685
|
|
|
Chi phí khác
|
39
|
87
|
158
|
16
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
275
|
-87
|
-158
|
669
|
-84
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
732
|
4,960
|
2,408
|
2,699
|
3,869
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
122
|
1,020
|
714
|
543
|
791
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
122
|
1,020
|
714
|
543
|
791
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
610
|
3,941
|
1,694
|
2,156
|
3,078
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
610
|
3,941
|
1,694
|
2,156
|
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|