単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 139,905 184,141 170,843 196,183 233,100
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 139,905 184,141 170,843 196,183 233,100
Giá vốn hàng bán 125,035 163,146 151,548 176,186 209,878
Lợi nhuận gộp 14,870 20,995 19,295 19,997 23,222
Doanh thu hoạt động tài chính 42 102 399 45 363
Chi phí tài chính 603 353 747 605 289
Trong đó: Chi phí lãi vay 603 353 747 605 289
Chi phí bán hàng 0 84
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,853 15,697 16,380 17,407 19,343
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 457 5,047 2,567 2,030 3,953
Thu nhập khác 314 685
Chi phí khác 39 87 158 16
Lợi nhuận khác 275 -87 -158 669 -84
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 732 4,960 2,408 2,699 3,869
Chi phí thuế TNDN hiện hành 122 1,020 714 543 791
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 122 1,020 714 543 791
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 610 3,941 1,694 2,156 3,078
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 610 3,941 1,694 2,156
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)