単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 52,750 68,388 104,791
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,743 12,526 6,306
1. Tiền 7,743 12,526 6,306
2. Các khoản tương đương tiền 0 10,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31,559 29,441 74,096
1. Phải thu khách hàng 20,449 29,246 68,431
2. Trả trước cho người bán 8,915 0 5,470
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,195 195 195
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 12,850 16,090 23,471
1. Hàng tồn kho 12,850 16,090 23,471
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 598 331 918
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 80 90 75
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 518 19 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 222 843
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 19,988 19,530 19,485
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 18,390 17,936 17,954
1. Tài sản cố định hữu hình 5,870 5,416 5,434
- Nguyên giá 6,538 6,538 7,050
- Giá trị hao mòn lũy kế -668 -1,122 -1,616
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,520 12,520 12,520
- Nguyên giá 12,520 12,520 12,520
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,593 1,581 1,530
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,600 1,600 1,600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7 -19 -70
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5 13 1
1. Chi phí trả trước dài hạn 5 13 1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 72,737 87,918 124,276
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 19,403 32,011 66,969
I. Nợ ngắn hạn 19,403 32,011 66,969
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán 17,209 30,675 65,024
4. Người mua trả tiền trước 1,199 587 923
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 881 749 790
6. Phải trả người lao động 113 0 233
7. Chi phí phải trả 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 0 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 53,334 55,907 57,307
I. Vốn chủ sở hữu 53,334 55,907 57,307
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 55,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,334 5,907 2,307
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 72,737 87,918 124,276