単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 239,906 348,628 287,141 331,444 324,323
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,813 27,387 19,032 42,109 52,839
1. Tiền 14,813 22,387 19,032 42,109 35,339
2. Các khoản tương đương tiền 0 5,000 0 0 17,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,000 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 98,920 171,819 135,310 157,787 157,557
1. Phải thu khách hàng 84,694 158,805 117,897 152,210 152,119
2. Trả trước cho người bán 15,088 12,610 12,963 7,369 5,781
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,334 3,601 7,645 1,439 2,921
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,196 -3,196 -3,196 -3,230 -3,265
IV. Tổng hàng tồn kho 94,137 138,365 116,555 118,266 101,192
1. Hàng tồn kho 94,547 138,681 117,080 122,273 101,518
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -410 -316 -525 -4,007 -326
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,037 11,057 16,244 13,282 12,736
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 954 1,670 1,430 1,400 1,487
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,029 9,336 14,808 11,869 11,177
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 54 50 7 13 72
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 149,241 145,598 133,132 138,719 151,095
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,331 1,904 2,460 2,460 2,764
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,331 1,904 2,460 2,460 2,764
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 141,988 133,988 122,280 118,862 120,026
1. Tài sản cố định hữu hình 132,752 124,939 113,408 110,233 111,926
- Nguyên giá 298,640 297,377 285,120 280,829 297,612
- Giá trị hao mòn lũy kế -165,888 -172,438 -171,712 -170,596 -185,686
2. Tài sản cố định thuê tài chính 795 596 398 199 0
- Nguyên giá 2,982 2,982 2,982 2,982 2,982
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,187 -2,386 -2,585 -2,783 -2,982
3. Tài sản cố định vô hình 8,441 8,452 8,474 8,430 8,100
- Nguyên giá 9,242 9,486 9,831 10,138 10,138
- Giá trị hao mòn lũy kế -801 -1,034 -1,357 -1,708 -2,039
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,398 3,059 3,142 4,802 6,523
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,095 2,777 2,910 4,624 6,350
3. Đầu tư dài hạn khác 303 303 303 303 303
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -21 -70 -125 -130
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,161 4,198 2,608 2,715 2,329
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,161 4,198 2,608 2,715 2,329
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 389,148 494,226 420,273 470,162 475,418
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 316,215 412,909 347,470 399,702 400,563
I. Nợ ngắn hạn 258,079 367,598 308,855 373,428 368,628
1. Vay và nợ ngắn 156,856 181,518 181,460 230,234 189,359
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 33,908 59,062 44,702 46,901 54,726
4. Người mua trả tiền trước 623 2,021 576 4,350 9,436
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,169 14,763 5,030 4,472 4,817
6. Phải trả người lao động 38,743 79,755 56,404 71,775 95,432
7. Chi phí phải trả 5,586 4,526 5,090 4,328 3,019
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,209 19,515 8,578 5,381 5,133
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 58,135 45,311 38,615 26,274 31,935
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 10 10 10 10 10
4. Vay và nợ dài hạn 53,367 40,800 33,067 21,069 26,905
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,758 4,501 5,538 5,195 5,020
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 72,933 81,317 72,803 70,460 74,855
I. Vốn chủ sở hữu 72,912 81,296 72,782 70,439 74,834
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 29,939 29,939 31,429 32,989 32,989
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,543 1,543 1,489 1,423 1,423
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -183 -183 -183 -183 -183
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,169 20,340 21,506 21,506 22,403
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,953 24,547 19,890 19,429 22,518
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 21 21 21 21 21
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,986 6,438 7,015 5,988 6,706
2. Nguồn kinh phí 21 21 21 21 21
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,491 5,109 -1,349 -4,725 -4,316
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 389,148 494,226 420,273 470,162 475,418