単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 95,619 108,743 84,705 73,774 83,644
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 95,619 108,743 84,705 73,774 83,644
Giá vốn hàng bán 87,493 101,173 76,853 65,756 75,583
Lợi nhuận gộp 8,127 7,571 7,852 8,018 8,062
Doanh thu hoạt động tài chính 6 9 7 11 11
Chi phí tài chính 160 85 58 26 20
Trong đó: Chi phí lãi vay 160 85 58 26 20
Chi phí bán hàng 164 279 237 222 220
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,586 4,857 4,895 5,575 5,668
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,223 2,359 2,668 2,205 2,163
Thu nhập khác 97 40 0 0 1
Chi phí khác 75 3 59 585 123
Lợi nhuận khác 22 37 -59 -585 -122
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,244 2,396 2,609 1,620 2,041
Chi phí thuế TNDN hiện hành 474 510 629 474 442
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 474 510 629 474 442
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,770 1,886 1,980 1,146 1,599
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,770 1,886 1,980 1,146 1,599
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)