単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 341,322 381,641 335,512 357,654 413,918
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 341,322 381,641 335,512 357,654 413,918
Giá vốn hàng bán 289,850 327,628 282,843 298,215 346,583
Lợi nhuận gộp 51,472 54,013 52,669 59,439 67,336
Doanh thu hoạt động tài chính 524 649 642 927 856
Chi phí tài chính 199 413 92 170 41
Trong đó: Chi phí lãi vay 122
Chi phí bán hàng 7,778 9,354 9,758 11,636 13,999
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,172 21,764 21,200 25,404 29,279
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,847 23,130 22,261 23,156 24,873
Thu nhập khác 255 105 0 0 43
Chi phí khác 0 52 100 231 1,199
Lợi nhuận khác 255 54 -100 -231 -1,156
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,102 23,183 22,161 22,925 23,717
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,491 4,713 4,747 4,664 6,149
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -26 26 -55
Chi phí thuế TNDN 4,491 4,713 4,720 4,691 6,093
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,611 18,470 17,440 18,234 17,624
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,611 18,470 17,440 18,234 17,624
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)