TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
124,666
|
115,398
|
112,258
|
122,241
|
133,336
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
42,351
|
16,536
|
32,846
|
43,027
|
34,667
|
1. Tiền
|
12,351
|
9,536
|
16,846
|
15,227
|
14,667
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30,000
|
7,000
|
16,000
|
27,800
|
20,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
18,222
|
19,805
|
16,353
|
21,138
|
31,953
|
1. Phải thu khách hàng
|
17,229
|
18,890
|
16,098
|
20,910
|
31,680
|
2. Trả trước cho người bán
|
902
|
654
|
206
|
184
|
240
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
92
|
261
|
49
|
44
|
34
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
62,983
|
74,731
|
61,648
|
54,692
|
58,690
|
1. Hàng tồn kho
|
63,616
|
75,029
|
61,949
|
55,003
|
58,958
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-633
|
-298
|
-301
|
-311
|
-267
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,109
|
4,327
|
1,410
|
3,385
|
8,026
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
73
|
200
|
276
|
459
|
876
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,036
|
4,127
|
1,134
|
2,926
|
7,150
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
33,654
|
32,259
|
29,706
|
25,326
|
22,397
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
32,843
|
32,164
|
29,706
|
25,299
|
22,397
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
32,843
|
31,683
|
28,819
|
24,552
|
21,776
|
- Nguyên giá
|
131,836
|
136,013
|
138,641
|
139,893
|
142,355
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-98,993
|
-104,331
|
-109,822
|
-115,341
|
-120,579
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
481
|
887
|
747
|
621
|
- Nguyên giá
|
41
|
554
|
1,044
|
1,044
|
1,044
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41
|
-73
|
-157
|
-297
|
-424
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
26
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
26
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
158,320
|
147,657
|
141,964
|
147,567
|
155,733
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
33,789
|
25,003
|
21,218
|
30,131
|
36,770
|
I. Nợ ngắn hạn
|
33,789
|
25,003
|
21,218
|
30,131
|
36,770
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
14,482
|
7,008
|
3,960
|
12,891
|
16,451
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,066
|
2,064
|
1,797
|
1,525
|
1,570
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,550
|
1,842
|
1,151
|
1,379
|
590
|
6. Phải trả người lao động
|
13,284
|
12,561
|
13,245
|
12,954
|
16,890
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
63
|
64
|
103
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
399
|
570
|
448
|
565
|
474
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
124,531
|
122,654
|
120,746
|
117,436
|
118,963
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
124,531
|
122,654
|
120,746
|
117,436
|
118,963
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
93,252
|
93,252
|
93,252
|
93,252
|
93,252
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,610
|
5,610
|
5,610
|
5,610
|
5,610
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25,669
|
23,793
|
21,884
|
18,574
|
20,102
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,008
|
958
|
554
|
753
|
693
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
158,320
|
147,657
|
141,964
|
147,567
|
155,733
|