I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
27,243
|
22,102
|
23,183
|
22,161
|
22,925
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,771
|
5,382
|
5,945
|
5,250
|
4,917
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,490
|
6,212
|
6,038
|
5,660
|
5,364
|
- Các khoản dự phòng
|
180
|
-335
|
3
|
9
|
-43
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1
|
28
|
74
|
1
|
-18
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-899
|
-523
|
-292
|
-420
|
-385
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
122
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
32,014
|
27,485
|
29,129
|
27,410
|
27,842
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2,224
|
-4,140
|
6,475
|
-6,590
|
-15,033
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-12,159
|
-11,414
|
13,080
|
6,946
|
-3,955
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
15,424
|
-9,022
|
-2,790
|
8,509
|
7,493
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
115
|
-197
|
18
|
-183
|
-417
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
-122
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,784
|
-4,329
|
-5,324
|
-4,547
|
-5,480
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,250
|
-2,928
|
-2,132
|
-1,901
|
-2,780
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,584
|
-4,544
|
38,334
|
29,646
|
7,671
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,865
|
-5,056
|
-3,580
|
-1,253
|
-2,462
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
128
|
75
|
88
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
769
|
477
|
174
|
433
|
397
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,968
|
-4,505
|
-3,319
|
-820
|
-2,065
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
29,036
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
-29,036
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12,113
|
-16,768
|
-18,631
|
-18,645
|
-13,967
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12,113
|
-16,768
|
-18,631
|
-18,645
|
-13,967
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15,503
|
-25,816
|
16,385
|
10,180
|
-8,360
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26,849
|
42,351
|
16,536
|
32,846
|
43,027
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
-74
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
42,351
|
16,536
|
32,846
|
43,027
|
34,667
|