|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,319,544
|
12,925,636
|
12,504,229
|
10,581,070
|
11,875,362
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
10,319,544
|
12,925,636
|
12,504,229
|
10,581,070
|
11,875,362
|
|
Giá vốn hàng bán
|
10,261,900
|
12,876,061
|
12,477,940
|
10,542,634
|
11,841,231
|
|
Lợi nhuận gộp
|
57,644
|
49,575
|
26,289
|
38,436
|
34,131
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
269,000
|
339,001
|
584,266
|
369,499
|
365,128
|
|
Chi phí tài chính
|
292,564
|
352,501
|
575,971
|
380,425
|
368,722
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
149,115
|
169,320
|
264,218
|
188,355
|
146,722
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,654
|
2,310
|
4,553
|
4,266
|
3,949
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,078
|
6,466
|
5,437
|
5,513
|
5,430
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22,348
|
27,299
|
24,594
|
17,730
|
21,158
|
|
Thu nhập khác
|
402
|
346
|
267
|
3,805
|
508
|
|
Chi phí khác
|
1,475
|
1,794
|
69
|
61
|
12
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,073
|
-1,448
|
199
|
3,744
|
496
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21,274
|
25,851
|
24,792
|
21,475
|
21,654
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,309
|
5,267
|
5,051
|
4,377
|
4,412
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,309
|
5,267
|
5,051
|
4,377
|
4,412
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,965
|
20,584
|
19,742
|
17,098
|
17,242
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16,965
|
20,584
|
19,742
|
17,098
|
17,242
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|