単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,118,502 3,184,030 3,378,223 3,269,852 2,882,774
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 3,118,502 3,184,030 3,378,223 3,269,852 2,882,774
Giá vốn hàng bán 3,108,962 3,177,018 3,369,003 3,263,316 2,877,461
Lợi nhuận gộp 9,540 7,012 9,221 6,537 5,313
Doanh thu hoạt động tài chính 61,444 124,728 96,089 163,799 118,630
Chi phí tài chính 68,787 116,425 102,698 158,449 121,390
Trong đó: Chi phí lãi vay 22,997 29,598 54,767 66,011 67,836
Chi phí bán hàng 635 2,131 1,190 1,385 897
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,141 1,709 984 1,300 1,232
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 420 11,475 437 9,201 424
Thu nhập khác 57 57 54 66 85
Chi phí khác 1 11 0
Lợi nhuận khác 56 46 54 66 85
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 476 11,521 491 9,268 509
Chi phí thuế TNDN hiện hành 95 2,386 98 1,854 102
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 95 2,386 98 1,854 102
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 381 9,135 392 7,414 407
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 381 9,135 392 7,414 407
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0