単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,880,043 2,999,317 2,573,513 3,118,502 3,184,030
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 3,880,043 2,999,317 2,573,513 3,118,502 3,184,030
Giá vốn hàng bán 3,873,354 2,984,302 2,570,949 3,108,962 3,177,018
Lợi nhuận gộp 6,690 15,016 2,563 9,540 7,012
Doanh thu hoạt động tài chính 109,805 59,765 119,191 61,444 124,728
Chi phí tài chính 102,417 72,789 110,721 68,787 116,425
Trong đó: Chi phí lãi vay 48,954 48,483 45,644 22,997 29,598
Chi phí bán hàng 937 417 765 635 2,131
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,756 1,146 1,434 1,141 1,709
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,384 429 8,834 420 11,475
Thu nhập khác 68 53 342 57 57
Chi phí khác 0 0 0 1 11
Lợi nhuận khác 68 53 342 56 46
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,452 481 9,176 476 11,521
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,372 96 1,835 95 2,386
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,372 96 1,835 95 2,386
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,080 385 7,340 381 9,135
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,080 385 7,340 381 9,135
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)