|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,118,502
|
3,184,030
|
3,378,223
|
3,269,852
|
2,882,774
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
3,118,502
|
3,184,030
|
3,378,223
|
3,269,852
|
2,882,774
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,108,962
|
3,177,018
|
3,369,003
|
3,263,316
|
2,877,461
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,540
|
7,012
|
9,221
|
6,537
|
5,313
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
61,444
|
124,728
|
96,089
|
163,799
|
118,630
|
|
Chi phí tài chính
|
68,787
|
116,425
|
102,698
|
158,449
|
121,390
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22,997
|
29,598
|
54,767
|
66,011
|
67,836
|
|
Chi phí bán hàng
|
635
|
2,131
|
1,190
|
1,385
|
897
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,141
|
1,709
|
984
|
1,300
|
1,232
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
420
|
11,475
|
437
|
9,201
|
424
|
|
Thu nhập khác
|
57
|
57
|
54
|
66
|
85
|
|
Chi phí khác
|
1
|
11
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
56
|
46
|
54
|
66
|
85
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
476
|
11,521
|
491
|
9,268
|
509
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
95
|
2,386
|
98
|
1,854
|
102
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
95
|
2,386
|
98
|
1,854
|
102
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
381
|
9,135
|
392
|
7,414
|
407
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
381
|
9,135
|
392
|
7,414
|
407
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|