|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,880,043
|
2,999,317
|
2,573,513
|
3,118,502
|
3,184,030
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
3,880,043
|
2,999,317
|
2,573,513
|
3,118,502
|
3,184,030
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,873,354
|
2,984,302
|
2,570,949
|
3,108,962
|
3,177,018
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,690
|
15,016
|
2,563
|
9,540
|
7,012
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
109,805
|
59,765
|
119,191
|
61,444
|
124,728
|
|
Chi phí tài chính
|
102,417
|
72,789
|
110,721
|
68,787
|
116,425
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
48,954
|
48,483
|
45,644
|
22,997
|
29,598
|
|
Chi phí bán hàng
|
937
|
417
|
765
|
635
|
2,131
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,756
|
1,146
|
1,434
|
1,141
|
1,709
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,384
|
429
|
8,834
|
420
|
11,475
|
|
Thu nhập khác
|
68
|
53
|
342
|
57
|
57
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
1
|
11
|
|
Lợi nhuận khác
|
68
|
53
|
342
|
56
|
46
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
11,452
|
481
|
9,176
|
476
|
11,521
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,372
|
96
|
1,835
|
95
|
2,386
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,372
|
96
|
1,835
|
95
|
2,386
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,080
|
385
|
7,340
|
381
|
9,135
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,080
|
385
|
7,340
|
381
|
9,135
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|