TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,385,940
|
4,847,795
|
4,302,864
|
4,345,996
|
4,756,778
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,694
|
4,423
|
2,971
|
3,988
|
106,787
|
1. Tiền
|
12,394
|
1,173
|
621
|
1,188
|
97,787
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,300
|
3,250
|
2,350
|
2,800
|
9,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
28,720
|
28,720
|
17,550
|
9,000
|
13,700
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6,336,650
|
4,812,422
|
4,281,164
|
4,316,161
|
4,629,868
|
1. Phải thu khách hàng
|
5,878,922
|
4,464,085
|
4,110,194
|
4,073,845
|
4,282,905
|
2. Trả trước cho người bán
|
551
|
551
|
551
|
617
|
611
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
499,804
|
390,414
|
213,046
|
284,326
|
388,979
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-42,627
|
-42,627
|
-42,627
|
-42,627
|
-42,627
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3
|
3
|
3
|
16,308
|
2
|
1. Hàng tồn kho
|
3
|
3
|
3
|
16,308
|
2
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,874
|
2,227
|
1,177
|
538
|
6,421
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,558
|
1,911
|
861
|
222
|
6,105
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
316
|
316
|
316
|
316
|
316
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
31,648
|
31,219
|
31,327
|
30,920
|
30,528
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
10,658
|
10,231
|
9,804
|
9,377
|
8,951
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,658
|
10,231
|
9,804
|
9,377
|
8,951
|
- Nguyên giá
|
46,877
|
46,877
|
46,877
|
46,877
|
46,877
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36,219
|
-36,646
|
-37,073
|
-37,500
|
-37,927
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5
|
3
|
3
|
4
|
3
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5
|
3
|
3
|
4
|
3
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,417,588
|
4,879,015
|
4,334,192
|
4,376,916
|
4,787,306
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,192,709
|
4,653,784
|
4,104,228
|
4,151,241
|
4,552,551
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,192,709
|
4,653,784
|
4,104,228
|
4,151,241
|
4,552,551
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,335,000
|
1,529,760
|
1,804,000
|
2,046,000
|
1,603,300
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
4,241,194
|
2,296,159
|
2,010,785
|
1,791,653
|
2,525,358
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,537
|
2,380
|
1,499
|
4,569
|
2,578
|
6. Phải trả người lao động
|
570
|
199
|
0
|
200
|
580
|
7. Chi phí phải trả
|
3,594
|
30,403
|
18,680
|
8,773
|
8,053
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
605,410
|
794,481
|
268,934
|
299,884
|
412,521
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
224,878
|
225,231
|
229,964
|
225,675
|
234,755
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
224,878
|
225,231
|
229,964
|
225,675
|
234,755
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
82,147
|
82,147
|
82,147
|
82,147
|
82,147
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
32,390
|
32,390
|
32,390
|
32,390
|
32,390
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-8,157
|
-8,157
|
-8,157
|
-8,157
|
-8,157
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
36,918
|
36,918
|
36,918
|
36,918
|
36,918
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
72,588
|
72,940
|
77,673
|
73,384
|
82,464
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
8,993
|
8,993
|
8,993
|
8,993
|
8,993
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
403
|
403
|
329
|
163
|
161
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,417,588
|
4,879,015
|
4,334,192
|
4,376,916
|
4,787,306
|