|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,756,778
|
5,316,040
|
4,979,910
|
5,116,603
|
5,465,991
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
106,787
|
3,196
|
80,865
|
30,243
|
42,687
|
|
1. Tiền
|
97,787
|
296
|
63,565
|
21,993
|
29,037
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9,000
|
2,900
|
17,300
|
8,250
|
13,650
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13,700
|
13,700
|
10,500
|
10,500
|
11,100
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,629,868
|
5,291,772
|
4,886,489
|
5,022,059
|
5,411,791
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
4,282,905
|
4,903,724
|
4,731,884
|
4,809,849
|
5,075,322
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
611
|
573
|
566
|
563
|
570
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
388,979
|
430,103
|
196,666
|
254,274
|
378,526
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-42,627
|
-42,627
|
-42,627
|
-42,627
|
-42,627
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2
|
5,435
|
2
|
53,463
|
2
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2
|
5,435
|
2
|
53,463
|
2
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,421
|
1,937
|
2,054
|
337
|
410
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,105
|
1,621
|
1,738
|
21
|
95
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
316
|
316
|
316
|
316
|
316
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
30,528
|
30,125
|
29,754
|
29,362
|
28,989
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,951
|
8,530
|
8,121
|
7,712
|
7,304
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,951
|
8,530
|
8,121
|
7,712
|
7,304
|
|
- Nguyên giá
|
46,877
|
46,877
|
46,877
|
46,877
|
46,877
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,927
|
-38,348
|
-38,756
|
-39,165
|
-39,573
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3
|
2
|
3
|
2
|
2
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3
|
2
|
3
|
2
|
2
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,787,306
|
5,346,164
|
5,009,664
|
5,145,965
|
5,494,980
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,552,551
|
5,111,170
|
4,767,519
|
4,903,439
|
5,246,450
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,552,551
|
5,111,170
|
4,767,519
|
4,903,439
|
5,246,450
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,603,300
|
2,078,400
|
1,324,900
|
631,800
|
803,200
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
2,525,358
|
2,500,418
|
2,979,491
|
3,514,937
|
2,999,199
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
8
|
0
|
8
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,578
|
2,402
|
2,743
|
5,063
|
2,717
|
|
6. Phải trả người lao động
|
580
|
0
|
0
|
0
|
547
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,053
|
7,716
|
4,174
|
7,206
|
5,803
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
412,521
|
522,098
|
456,034
|
744,316
|
1,434,878
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
234,755
|
234,995
|
242,145
|
242,526
|
248,531
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
234,755
|
234,995
|
242,145
|
242,526
|
248,531
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
82,147
|
82,147
|
82,147
|
82,147
|
82,147
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
32,390
|
32,390
|
32,390
|
32,390
|
32,390
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-8,157
|
-8,157
|
-8,157
|
-8,157
|
-8,157
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
36,918
|
36,918
|
36,918
|
36,918
|
36,918
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
82,464
|
82,704
|
89,855
|
90,236
|
96,240
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
8,993
|
8,993
|
8,993
|
8,993
|
8,993
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
161
|
128
|
177
|
108
|
105
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,787,306
|
5,346,164
|
5,009,664
|
5,145,965
|
5,494,980
|